Tổng hợp các câu lệnh cần nhớ khi làm việc trên hệ điều hành Linux (Phần 2 - Quản trị hệ thống)

Mở đầu

Chào các bạn ở phần trước mình đã giới thiệu cho các bạn các câu lệnh về Quản lý các tập tin, trong phần này mình sẽ tiếp tục giới thiệu thêm cho các bạn các câu lệnh về Quản trị hệ thống. Nó thực sự rất hữu ích nếu bạn là một Backend Developer. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

1. Các câu lệnh cơ bản

Thực hiện lệnh command với tư cách là siêu người dùng (root)

$ sudo [command]

Giống với sudo nhưng dùng cho các ứng dụng đồ hoạ

$ gksudo [command]

Chấm dứt chế độ dùng lệnh có chức năng của người siêu dùng (root)

$ sudo -k

Cho biết phiên bản của nhân Linux

$ uname -r

Khởi động lại máy tính ngay lập tức

$ shutdown -h now

Liệt kê các thiết bị USB hoặc PCI có mặt trong máy tính

$ lsusb
$ lspci

Cho biết thời gian cần thiết để thực hiện xong lệnh command

$ time [command]

Chuyển kết quả của lệnh command1 làm đầu vào của lệnh command2

$ command1 | command2

Xoá màn hình của cửa sổ terminal

$ clear

2. Tiến trình (Processus)

Hiển thị tất cả các tiến trình đã được thực hiện (pid et ppid)

$ ps -ef

Hiển thị chi tiết các tiến trình

$ ps aux

Hiển thị các tiến trình liên quan đến chương khởi động soft

$ ps aux | grep soft

Báo chấm dứt tiến trình mang số pid

$ kill pid

Yêu cầu hệ thống chấm dứt tiến trình pid

$ kill -9 pid

Chấm dứt một ứng dụng theo dạng đồ hoạ (ấn chuột vào cửa sổ của ứng dụng)

$ xkill

3. Mạng máy tính

Tra thông tin cấu hình của các bộ phần giao diện (interfaces)

$ /etc/network/interfaces

Hiển thị tên của máy tính trong mạng (hostname)

$ uname -a

Thử nối mạng đến máy có địa chỉ IP

$ ping [IP Address]

Hiển thị thông tin về tất cả các giao diện mạng đang có

$ ifconfig -a

Xác định địa chỉ IP cho giao diện cạc mạng eth0

$ ifconfig eth0 [IP Address]

Ngưng hoạt động giao diện cạc mạng eth0

$ ifdown eth0
$ ifconfig eth0 down

Kích hoạt giao diện cạc mạng eth0

$ ifup eth0
$ ifconfig eth0 up

Ngưng hoạt động tất cả các nối mạng

$ poweroff -i

Xác định địa chỉ IP của máy làm cổng dẫn đến bên ngoài mạng cục bộ

$ route add default gw [IP Address]

Bỏ địa chỉ IP mặc định để ra khỏi mạng cục bộ

$ route del default

4. Phân vùng ổ cứng

Chứa các thông tin về các ổ cứng và hệ thống tập tin được gắn tự động

$ /etc/fstab

Hiển thị các phân vùng tích cực

$ fdisk -l

Tạo thư mục để gắn hệ thống tập tin của thiết bị diskusb

$ mkdir /media/diskusb

Gắn hệ thống tập tin diskusb

$ mount /media/cleusb

Tách ra hệ thống tập tin diskusb

$ umount /media/cleusb

Gắn, tách ra hoặc gắn lại tất cả các ổ/thiết bị có trong tập tin /etc/fstab

$ mount -a
$ mount -a -o remount

Tạo mới và bỏ phân vùng trên ổ cứng IDE thứ nhất

$ fdisk /dev/hda1

Tạo một hệ thống tập tin ext3 trên phân vùng /dev/hda1

$ mkfs.ext3 /dev/hda1

tạo một hệ thống tập tin fat32 trên phân vùng /dev/hda1

$ mkfs.vfat /dev/hda1

Kết luận

Trên đây là các câu lệnh về quản trị hệ thống trên hệ điều hành Linux. Cám ơn các bạn đã đọc bài viết của mình! 😉