0
Phần 1 - Làm quen với Kubernetes
1. Docker vs Kubernetes
- Docker: Chạy một container.
- Kubernetes: Quản lý, triển khai và vận hành hàng nghìn container.
Kubernetes cung cấp:
- Tự động deploy
- Self-healing (tự khởi động lại)
- Auto Scaling
- Load Balancing
- Rolling Update & Rollback
Docker chạy container, Kubernetes quản lý container ở quy mô lớn.
2. Kiến trúc Kubernetes
- Cluster = Toàn bộ hệ thống Kubernetes.
- Control Plane = Quản lý và ra quyết định.
- Worker Node = Chạy ứng dụng.
Control Plane quản lý, Worker Node thực thi.
3. Pod
- Đơn vị triển khai nhỏ nhất trong Kubernetes.
- Chứa một hoặc nhiều container.
- Kubernetes quản lý Pod, không quản lý container trực tiếp.
Container chạy ứng dụng, Pod là đối tượng Kubernetes quản lý.
4. ReplicaSet
- Duy trì đúng số lượng Pod mong muốn (Desired State).
- Nếu Pod bị mất, ReplicaSet sẽ tự tạo Pod mới.
ReplicaSet đảm bảo ứng dụng luôn đủ số lượng Pod.
5. Deployment
- Quản lý ReplicaSet.
- Hỗ trợ:
- Rolling Update
- Rollback
- Quản lý lịch sử triển khai
Deployment là đối tượng được sử dụng phổ biến nhất để triển khai ứng dụng.
Ghi nhớ
Docker
↓
Container
↓
Pod
↓
ReplicaSet
↓
Deployment
Vai trò từng thành phần:
- Docker → Chạy container.
- Pod → Đơn vị Kubernetes quản lý.
- ReplicaSet → Giữ đủ số lượng Pod.
- Deployment → Quản lý phát hành và cập nhật ứng dụng.
Mình muốn viết 1 app gọi video dạng giống như Zalo
@taoday98 Mình cũng vậy