Luu Hoang Son
161
2
4
Trung Kiên
0
0
0
Đường Hoàng Kim
18
0
0
Hoang Minh Dai
781
37
23
Trịnh Quý Công
1.9K
46
7
Ngô Thì Nhậm
2
0
0
Lê Ngọc Hiếu
0
0
0
HTKT
17
0
0
Bui Hoang Ky
1.7K
39
30
Tuổi Thơ Dữ Dội
0
0
0
Nguyen Tien Quan
821
22
18
Phong Lê
2
0
0
Hung Huy
2
0
0
Hữu Thắng Nguyễn
12
0
1
Nguyễn Duy Nguyên
35
5
0
Nguyen Dinh Dat
0
0
0
vietdh
0
0
0
Dung TD
0
0
0
Dao Quang Huy
7.2K
246
59
Hải Hà
3.8K
115
50
Hùng Võ Xuân
7
1
0
Các kĩ năng
Tổ chức
43
100
686
395.8K
9
14
236
81.9K
2
39
134
2.8K
58
25
77
140.7K


