Version Control System (VCS) là gì? Vì sao dự án nào cũng cần?
Khi làm dự án, source code không đứng yên: mỗi ngày đều có sửa bug, thêm feature, refactor, tối ưu hiệu năng… Nếu không có cách quản lý phiên bản, dự án sẽ nhanh chóng rơi vào cảnh:
- Không biết “phiên bản code nào đang chạy production”
- Muốn rollback về bản ổn định nhưng không biết giữ cái nào, rollback cái nào
- Nhiều người sửa cùng lúc dễ ghi đè, thất lạc thay đổi
- Không truy vết được ai sửa gì, sửa khi nào, vì sao sửa
Đó là lý do Version Control System (VCS) xuất hiện.
1) VCS là gì?
Version Control System là công cụ giúp bạn quản lý phiên bản (version) của source code (hoặc file system). Nhờ VCS, bạn có thể:
- Tạo ra nhiều phiên bản (version) khác nhau của project
- Theo dõi lịch sử thay đổi theo thời gian
- So sánh sự khác nhau giữa các phiên bản
- Quay lại phiên bản cũ khi cần (rollback)
- Hỗ trợ làm việc nhóm, giảm rủi ro ghi đè code
Ví dụ:
Bạn đang làm phần mềm “Thanh toán”:
Khi bạn làm tính năng tra cứu số dư, tạo một version A (để đảm bảo có điểm quay lại).
Làm xong tính năng tra cứu số dư, bạn làm tính năng tính tiền thì tạo tiếp version B.
Về sau nhìn lại, bạn có thể nói rõ:
Ở version A: hệ thống có các chức năng X, Y.
Ở version B: đã thêm chức năng Z (thanh toán).
Nhờ vậy, quản lý release/rollback trở nên rõ ràng, có căn cứ.
2) Các loại Version Control System
Thực tế, VCS phát triển theo nhu cầu cộng tác ngày càng lớn. Có 3 nhóm thường gặp:
-
Local Version Control System
-
Centralized Version Control System (CVCS)
-
Distributed Version Control System (DVCS)
3) Local Version Control System
- Local VCS dùng một database đơn giản để lưu tất cả phiên bản file dưới sự kiểm soát phiên bản.
- Cài đặt và duy trì trên một máy
- Phù hợp khi làm việc cá nhân, ít nhu cầu cộng tác
- Một công cụ local VCS từng khá phổ biến là RCS (Revision Control System), đến nay vẫn có mặt kèm theo nhiều hệ điều hành.
=> Hạn chế:
Khi số lượng người dùng tăng lên và bắt đầu làm việc nhóm trên nhiều máy khác nhau, Local VCS không còn phù hợp → CVCS ra đời.
4) Centralized Version Control System (CVCS)
Với CVCS, toàn bộ code nằm trong một central repository (kho trung tâm), có thể đặt trên server công ty hoặc một máy remote. Mọi người trong dự án đều:
- Lấy code từ kho trung tâm (checkout/update)
- Commit thay đổi trực tiếp lên kho trung tâm
a. Ưu điểm:
-
Dễ quan sát (ở một mức độ nhất định) người khác đang làm gì
-
Admin có thể kiểm soát quyền hạn chi tiết
b. Nhược điểm:
- Local không có đầy đủ lịch sử: Máy local thường chỉ có “working copy” hoặc một phần dữ liệu, nên bạn khó hoặc không thể:
- Xem lịch sử commit đầy đủ
- So sánh version cũ
- Tạo branch cục bộ linh hoạt
- Commit offline
- Phụ thuộc vào server trung tâm: Nếu bị downtime (mất mạng, server lỗi…), bạn không thể lấy code hoặc commit lên kho trung tâm.
- Nếu central repository crash nghiêm trọng mà không có backup tốt, bạn có thể mất toàn bộ code base.
→ Giải pháp tự nhiên cho các vấn đề này là Distributed Version Control System (DVCS).
5) Distributed Version Control System (DVCS)
Với DVCS, mỗi thành viên không chỉ có working copy, mà có thể clone cả repository, bao gồm cả lịch sử.
- Có một server duy nhất gọi là remote repository, mỗi workstation có local repository (bản clone đầy đủ)
- Bạn có thể commit vào local repository không phụ thuộc vào remote repository
a. Cách làm việc:
- Clone project từ remote về máy.
- Code + commit vào local repository.
- Khi ổn, push lên remote repository.
- Khi cần cập nhật code mới nhất từ team, pull/fetch từ remote về.
b. Lợi ích nổi bật:
- Làm việc offline: vẫn commit bình thường dù mất mạng
- An toàn dữ liệu tốt hơn: mỗi bản clone gần như là một bản backup của dự án
- Nếu remote repository bị crash mà không có backup, bất kỳ ai đã pull/clone mới nhất đều có thể đẩy lại để phục hồi dự án.
- Test trước khi đẩy lên server: bạn có thể kiểm thử local trước khi push, giảm lỗi đưa lên kho chung
- Workflow linh hoạt: DVCS thường hỗ trợ nhiều remote repository, giúp cộng tác với nhiều nhóm theo nhiều cách khác nhau, tạo ra các mô hình phân nhánh phức tạp (branching models) mà CVCS khó đáp ứng.
6) Remote repository là gì và vì sao cần?
Remote repository là một remote location nơi bạn và các thành viên trong team của bạn cùng push code cho một project chung. Nếu máy local hỏng, toàn bộ công việc bạn làm trong vài ngày hoặc vài tháng có thể mất. Để giảm rủi ro đó, ta cần remote repository:
- Là nơi lưu trữ project ở “vị trí từ xa”
- Là nơi team cùng push code để chia sẻ và backup (GitHub/GitLab/Bitbucket…)
- Giúp đồng bộ công việc giữa các thành viên
Nói đơn giản: Local repository giúp bạn làm việc hiệu quả và an toàn khi phát triển, trong khi đó Remote repository giúp team chia sẻ và bảo vệ dữ liệu dự án.
7) Git là gì?
Git là một distributed version control system miễn phí và mã nguồn mở (free and open source). Với Git, mọi thay đổi của bạn đều được track:
- File nào đang được sửa (modified)
- File nào mới tạo (untracked/new)
- File nào đã thêm vào theo dõi (tracked)
- Mỗi lần bạn commit, Git lưu lại một mốc lịch sử
- Toàn bộ dữ liệu lịch sử này được lưu trong một thư mục đặc biệt tên là .git (còn gọi là local repository / git directory). Nhờ vậy, Git cho phép bạn:
- Xem lại lịch sử commit
- So sánh các version
- Rollback về version trước
- Quản lý nâng cấp/hạ cấp hệ thống
- Dễ dàng báo cho khách hàng biết: “Production đang chạy version nào, gồm những feature gì”
Nếu không có VCS, việc software upgrade, rollback, quản lý release và lịch sử tính năng sẽ rất rủi ro và tốn công.
Kết luận
VCS không chỉ là “công cụ lưu code”, mà là nền tảng để:
- Quản lý phiên bản rõ ràng
- Rollback/upgrade an toàn
- Làm việc nhóm hiệu quả
- Truy vết thay đổi minh bạch
- Xây dựng quy trình release chuyên nghiệp
Nếu bạn làm dự án cá nhân nhỏ có thể bắt đầu với khái niệm local, nhưng khi bước vào môi trường teamwork và phát hành sản phẩm, DVCS (đặc biệt là Git) gần như là lựa chọn tiêu chuẩn.
All rights reserved