[ThaoVTP] một số thuật ngữ IT hay dùng (Tiếng Nhật - Anh -Việt) - Phần 2

Dưới đây là một số từ tiếng Nhật thông dụng trong IT. Hi vọng sẽ giúp ích cho các bạn phiên dịch mới tiếp cận lĩnh vực này.

No. Japanese word Furigana English word Vietnamese word
1 更新 こうしん Update Cập nhật
2 追加 ついか Add Thêm
3 編集 へんしゅう Edit Chỉnh sửa
4 削除 さくじょ Delete Xóa
5 検索 けんさく Search Tìm kiếm
6 実行 じっこう Run Chạy
7 ダウンロード だうんろーど Download Tải xuống
8 アップロード あっぷろーど Upload Tải lên
9 表示 ひょうじ Display Hiển thị
10 再生 さいせい Play Chơi (nhạc)
11 再開 さいかい Restart Khởi động lại
12 停止 ていし Stop Dừng lại
13 一時停止 いちじていし Pause Tạm dừng
14 リセット りせっと Reset Thiết lập lại
15 リスト再構成 りすとさいこうせい List reconstitution Tái tạo list
16 見込み みこみ Probability Triển vọng
17 留守 るす Absence Vắng nhà
18 入力 にゅうりょく Input Đầu vào
19 出力 しゅつりょく Output Đầu ra
20 修正 しゅうせい Correct Chỉnh sửa
21 確認 かくにん Confirm Xác nhận
22 データ でーた Data Dữ liệu
23 データベース でーたべーす Database Cơ sở dữ liệu
24 箇所 かしょ Spot Chỗ, nơi, địa điểm
25 顧客 こきゃく Customer Khách hàng
26 住所 じゅうしょ Address Địa chỉ
27 備考 びこう Remark Ghi chú, nhận xét
28 メモ欄 めもらん Memo column Cột ghi nhớ
29 組み込みソフト くみこみそふと embedded software Phần mềm nhúng
30 リスト りすと List Danh sách
31 パスワード変更 ぱすわーどへんこう Change password Thay đổi password
32 管理メニュー かんりめにゅー Management menu Menu quản lý
33 メニュー めにゅー Menu Bảng chọn
34 選択 せんたく Select Lựa chọn
35 前回 ぜんかい Previous time Lần trước
36 次回 じかい Next time Lần tới
37 リスト名 りすとめい List name Tên danh sách
38 リスト名絞込検索 りすとめいしぼりこみけんさく Limit the search by list name Tìm kiếm bằng cách lọc tên list
39 決定 けってい Decision Quyết định
40 コール結果 こーるけっか Call result Kết quả cuộc gọi
41 ロール者 こーるしゃ Caller Người gọi
42 最終コール日時 さいしゅうこーるにちじ Final call time Ngày giờ gọi cuối cùng
43 未コール みこーる Not call Chưa gọi
44 現穴 げんあな Genana Số điện thoại không được sử dụng nữa
45 レコード れこーど Record Bản ghi
46 最初へ さいしょへ First Về đầu
47 前へ まえへ Previous Về trước
48 次へ つぎへ Next Về sau
49 最後へ さいごへ Last Về cuối
50 切り替える きりかえる Switch Chuyển
51 ページ ぺーじ Page Trang
52 前画面に戻る まえがめんにもどる Back to the previous screen Quay lại màn hình trước
53 スキップ すきっぷ Skip Bỏ qua
54 クレーム くれーむ Claim Phàn nàn
55 コピー こぴー Copy Sao chép
56 ペスト ぺすと Paste Dán
57 コピペ こぴぺ Copy & paste Sao chép và dán
58 有り あり With
59 無し なし Without Không có
60 メールアドレス めーるあどれす Mail address Địa chỉ email
61 コール履歴 こーるりれき Call history Lịch sử call
62 コール数 こーるすう The number of calls Số lượng cuộc gọi
63 通話数 つうわすう The namber of telephone call Số lượng đàm thoại
64 すべて展開・解凍 すべててんかい・かいとう extraction Giải nén file
65 圧縮 あっしゅく compression Nén file
66 所属 しょぞく Affiliation Thuộc quản lý của (Công ty, bộ phận, ...)
67 会社 かいしゃ Company Công ty
68 部門 ぶもん Sector Bộ phận
69 Division Nhóm
70 ツール つーる Tool Công cụ
71 サブスクリプション さぶすくりぷしょん Subscription Thuê bao
72 注目 ちゅうもく Attention Chú ý
73 理由 りゆう Reason Lý do
74 期間 きかん Period Kì, thời kì
75 料金 りょうきん Fee Giá cước
76 クラウド くらうど Cloud (Điện toán) Đám mây
77 普及 ふきゅう Spread Phổ cập
78 定着 ていちゃく Fixing Định hình
79 背景 はいけい Background Bối cảnh
80 販売 はんばい Sale Bán
81 パッケージ ぱっけーじ Package Đóng gói
82 かじ Helm Bánh lái
83 ユーザー ゆーざー User Người dùng
84 支持 しじ Support Nâng, chống đỡ, giúp đỡ
85 開発 かいはつ Development Phát triển
86 企業 きぎょう Company Doanh nghiệp
87 映像 えいぞう Image Hình ảnh
88 インストール いんすとーる Install Thiết lập, lắp đặt
89 パソコン ぱそこん Personal computer Máy tính cá nhân
90 タブレット たぶれっと Tablet Máy tính bảng
91 スマートフォン すまーとふぉん Smartphone Điện thoại thông minh
92 フィーチャーフォン ふぃーちゃーふぉん Feature phone Điện thoại phổ thông
93 端末 たんまつ Device Thiết bị
94 ストリーミング すとりーみんぐ Streaming Chảy thành dòng, tạo dòng
95 出揃う でそろう Appear all together Thu thập, sắp xếp 1 cách có trật tự
96 バッテリー消費 ばってりーしょうひ Battery using Tiêu hao pin
97 データ通信量 でーたつうしんりょう Data traffic Dung lượng dữ liệu truyền
98 無線LAN むせんLAN Wireless LAN Mạng LAN không dây
99 きょく Track Bài hát
100 容量負担 ようりょうふたん Capacity burden Dung lượng tải trọng

All Rights Reserved