Tiêu chí đánh giá Email Marketing hiệu quả
Email marketing hiệu quả không nằm ở việc email đó đẹp, gửi thành công hay có nhiều lượt mở mà quan trọng hơn hết là email này có giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu và mang lại giá trị cho người nhận không? Bài viết này giúp bạn đánh giá hoạt động marketing qua email ở hai thời điểm: 5 câu hỏi để kiểm tra trước khi gửi và 3 nhóm chỉ số để đọc kết quả sau khi gửi.
- Email marketing hiệu quả là gì?

Email marketing hiệu quả là khi email đó phục vụ đúng mục tiêu cụ thể của doanh nghiệp, gửi đúng nhóm người nhận, mang lại giá trị cho doanh nghiệp và đo lường được kết quả.
Nhiều người vẫn còn lầm tưởng rằng email đẹp, có tỉ lệ mở cao là một email marketing hiệu quả. Đẹp chỉ nói về hình thức thiết kế bắt mắt, nếu đẹp mà không dẫn đến hành động cụ thể nào thì chưa hiệu quả. Tỉ lệ mở cao chỉ cho biết người nhận đã mở email, chưa cho biết họ thấy nội dung hữu ích hay đã làm điều bạn mong muốn. Cả 2 đều cần thiết nhưng chưa đủ hiệu quả.
Vì vậy, cách làm email marketing hiệu quả là kiểm tra email của mình ở cả 2 thời điểm: trước khi gửi và sau khi gửi để đảm bảo email đi đúng hướng và kết quả thật sự ra sao.
2. Trước khi gửi: 5 câu hỏi để kiểm tra một email marketing hiệu quả
2.1 Mục tiêu: email này nhằm đạt kết quả gì ?
Mỗi email chỉ nên có một mục tiêu chính, chẳng hạn như tăng lượt đăng ký tư vấn, tải tài liệu hoặc mua hàng. Trước khi viết, hãy xác định email này cần đạt kết quả gì. Ví dụ: “Email này nhằm tăng lượt đăng ký tư vấn trong 3 ngày tới.”
Từ đó, chọn nội dung và lời kêu gọi hành động phù hợp, bỏ những thông tin không phục vụ mục tiêu. Việc này giúp nội dung email tập trung, tránh lan man và dễ đánh giá kết quả sau khi gửi.
2.2 Người nhận: họ là ai, đang ở giai đoạn nào ?
Trước khi viết email, hãy xác định người nhận là ai, đang quan tâm điều gì và đã tương tác với doanh nghiệp như thế nào. Người mới đăng ký có thể cần thông tin giới thiệu, người đang cân nhắc cần giải đáp thắc mắc, còn khách hàng cũ có thể quan tâm đến ưu đãi phù hợp.
Vì vậy, hãy chia danh sách theo nhu cầu và hành vi để gửi nội dung phù hợp với từng nhóm. Cá nhân hóa không chỉ là gọi đúng tên, mà còn là cung cấp thông tin người đọc cần ở thời điểm đó. Hiểu người nhận giúp bạn chọn nội dung phù hợp với nhu cầu của họ, từ đó tăng khả năng email được quan tâm và phản hồi.
2.3 Hành động, người đọc cần làm gì tiếp theo ?
Sau khi đọc email, người nhận cần biết rõ bước tiếp theo và lợi ích khi thực hiện. Hãy tập trung vào một hành động chính, như đăng ký tư vấn, tải tài liệu hoặc mua hàng. Nút kêu gọi hành động (CTA) nên ngắn gọn, cụ thể: “Đặt lịch tư vấn” hoặc “Tải tài liệu miễn phí” sẽ rõ ràng hơn “Nhấn vào đây”. Nội dung phía trước cần giải thích vì sao người đọc nên thực hiện hành động đó. Đồng thời, đặt nút ở vị trí dễ thấy, dễ bấm trên điện thoại và kiểm tra đường dẫn trước khi gửi.
Một cách gửi email marketing hiệu quả là hướng dẫn một hành động cụ thể giúp người đọc biết cần làm gì tiếp theo, giảm phân vân và thuận tiện hơn khi đăng ký, tải tài liệu hoặc mua hàng.
2.4 Niềm tin: vì sao người nhận tin tưởng email của bạn ?
Người nhận sẽ yên tâm hơn khi biết email đến từ ai và vì sao họ nhận được. Hãy sử dụng tên người gửi nhất quán, cung cấp thông tin liên hệ rõ ràng và giữ đúng cam kết về nội dung, tần suất gửi.
Theo Nghị định 91/2020/NĐ-CP, email quảng cáo cần có sự đồng ý trước của người nhận và có cách từ chối nhận thuận tiện. Đồng thời, nên xác thực tên miền bằng SPF, DKIM và DMARC để hạn chế giả mạo và giảm nguy cơ email bị đánh dấu là thư rác.
Những việc này giúp bảo vệ uy tín thương hiệu, giảm cảm giác bị làm phiền và tạo nền tảng để người nhận tiếp tục đọc, tương tác với các email sau.
2.5 Thước đo: thế nào là thành công ?
Trước khi gửi, hãy xác định kết quả nào cho thấy email đạt mục tiêu. Chọn một chỉ số chính, như số lượt đăng ký tư vấn, cùng các chỉ số hỗ trợ như tỷ lệ nhấp chuột và tỷ lệ hủy đăng ký. Đặt mức kỳ vọng và ngưỡng cảnh báo dựa trên kết quả các chiến dịch trước. Với chỉ số tính theo tỷ lệ, cần thống nhất cách tính, chẳng hạn dùng số email gửi thành công làm mẫu số, và xác định thời gian đo.
Nhờ đó, bạn có thể đánh giá email có đạt mục tiêu hay không, so sánh các chiến dịch công bằng hơn và biết điểm nào cần cải thiện cho lần gửi tiếp theo.
3. Sau khi gửi: đánh gái email marketing hiệu quả qua 3 nhóm chỉ số
Sau khi gửi, hãy lần lượt kiểm tra: email có gửi được không, người nhận có quan tâm không và có thực hiện hành động mong muốn không. Lấy số liệu từ phần mềm email marketing, kết hợp dữ liệu đăng ký hoặc bán hàng. Chỉ so sánh các tỷ lệ khi thống nhất mẫu số và thời gian đo.

3.1 Khả năng tiếp cận và tương tác
Email hỏng là email gửi không thành công. Nguyên nhân có thể là địa chỉ không tồn tại, hộp thư đầy, máy chủ bị gián đoạn hoặc chặn thư. Xem báo cáo lỗi giúp bạn biết cần cập nhật danh sách hay xử lý vấn đề gửi. Tỷ lệ mở cho biết mức độ quan tâm ban đầu. Cần phân biệt tổng lượt mở với số người mở duy nhất: một người mở ba lần vẫn chỉ tính là một người. Tỷ lệ nhấp cho biết bao nhiêu người đã bấm vào liên kết, cũng ưu tiên số người nhấp duy nhất. Bạn có thể thống nhất cách tính như sau:
Tỷ lệ mở = số người mở ÷ số email gửi thành công × 100%. Tỷ lệ nhấp (CTR) = số người nhấp ÷ số email gửi thành công × 100%. Đối chiếu thêm số người nhấp trên số người mở để xem lại nội dung và CTA. Tuy nhiên, lượt mở có thể lệch do hình ảnh theo dõi bị chặn hoặc tính năng riêng tư tải trước hình ảnh. Vì vậy, không dùng lượt mở làm căn cứ duy nhất để đánh giá.
3.2 Kết quả đạt được so với mục tiêu
Tỷ lệ phản hồi cho biết người nhận có chủ động liên hệ sau email hay không. Hãy định nghĩa rõ phản hồi là trả lời email, gọi điện hay yêu cầu tư vấn, rồi tính số người phản hồi trên số email gửi thành công.
Tỷ lệ chuyển đổi cho biết bao nhiêu người thực hiện hành động mục tiêu, như đăng ký hoặc mua hàng. Ghi rõ tỷ lệ được tính trên số người nhấp, số người phản hồi hay số email gửi thành công; không so sánh các tỷ lệ khác mẫu số.
Để xác định kết quả từ email, dùng đường dẫn có tham số UTM hoặc trang đích riêng, kết hợp ghi nhận đăng ký, đơn hàng. UTM giúp nhận diện chiến dịch đưa người truy cập đến website. Khảo sát “Bạn biết đến chúng tôi từ đâu?” chỉ hỗ trợ so sánh kênh, không dùng để tính chuyển đổi email.
Đối chiếu kết quả với mục tiêu và chi phí công cụ, nhân sự, ưu đãi để biết chiến dịch có mang lại giá trị tương xứng hay không
3.3 Phản ứng của người nhận
Tỷ lệ hủy đăng ký = (số người hủy nhận tin ÷ số email gửi thành công) × 100%. Nếu tăng bất thường so với các lần gửi trước, hãy tạm dừng đợt gửi tiếp theo để rà soát nội dung, tần suất và nhóm nhận. Theo dõi thêm báo cáo spam cùng phản hồi tích cực, tiêu cực. Những dấu hiệu này giúp phát hiện nội dung gây khó chịu hoặc chủ đề được quan tâm, từ đó điều chỉnh cách gửi phù hợp hơn.
Lượt chuyển tiếp cho thấy email được chia sẻ qua biểu mẫu hoặc tính năng chuyển tiếp có theo dõi. Phần mềm không ghi nhận được việc người dùng bấm Forward trực tiếp trong hộp thư. Vì vậy, không có lượt chuyển tiếp được ghi nhận chưa có nghĩa là không ai chia sẻ.
4. Từ số liệu đến hành động: cải thiện chiến dịch tiếp theo
Mỗi dấu hiệu dưới đây là cơ sở đặt giả thuyết, chưa phải kết luận chắc chắn:

Ghi giả thuyết, đổi một yếu tố và A/B test với hai nhóm tương đương. Đo trong cùng khoảng thời gian, ghi lại kết quả để chọn phương án tiếp theo. Ưu tiên lịch sử của chính mình, tránh áp dụng “mức chuẩn ngành” khi chưa rõ nguồn và cách tính.

Ví dụ: đánh giá một email từ bản nháp đến kết quả
BAC gửi email cho nhóm đã đồng ý nhận tin và quan tâm khóa BA. Mục tiêu đặt trước là có 25 lượt đăng ký tư vấn trong 3 ngày, với một CTA: “Đặt lịch tư vấn”.
Chiến dịch đạt 80% mục tiêu đăng ký. Trong 98 người nhấp, có 20 người đăng ký, tương đương khoảng 20,4%. Lần sau, kiểm tra trang đích và thử rút gọn biểu mẫu; chưa kết luận tỷ lệ này tốt hay thấp khi thiếu dữ liệu đối chiếu.
5. Email marketing hiệu quả là 1 quá trình liên tục
Mỗi lần gửi email là một cơ hội để hiểu người nhận và cải thiện cách tiếp cận. Năm câu hỏi trước khi gửi giúp bạn chuẩn bị đúng hướng, ba nhóm chỉ số sau khi gửi giúp bạn biết điều gì hiệu quả và điều gì cần điều chỉnh. Khi duy trì việc kiểm tra, đo lường và thử nghiệm, bạn sẽ có cơ sở rõ ràng để cải thiện từng chiến dịch.
Khi danh sách người nhận lớn dần, những việc như chia nhóm theo hành vi, gắn UTM theo dõi kết quả, thử A/B và tổng hợp số liệu sau mỗi lần gửi sẽ tốn nhiều thời gian nếu làm thủ công. Marketing Automation giúp tự động hóa các bước lặp lại này, từ chia nhóm người nhận, thiết lập chiến dịch gửi theo hành vi đến theo dõi báo cáo, để bạn có thêm thời gian cải thiện nội dung.
Bạn muốn tìm hiểu thêm về Marketing Automation? Khám phá các khóa học Marketing Automation tại BAC.
Nguồn tham khảo:
Internet
All rights reserved