IELTS writing task 1
📊 IELTS WRITING TASK 1 — TỪ VỰNG TOÀN DIỆN (BAND 8.0)
Bộ từ vựng đầy đủ cho mọi dạng đề Task 1 Bao gồm: Line Graph · Bar Chart · Pie Chart · Table · Map · Process · Mixed Charts
📋 Mục lục
- 🔹 Phần 0 — Paraphrase Đề Bài & Mở Bài (Introduction)
- 🔹 Phần 1 — Tổng Quan (Overview)
- 🔷 Phần 2 — Ngôn Ngữ Số Liệu & Xu Hướng Cực Hạn
- 🔶 Phần 3 — Giới Từ Chính Xác Tuyệt Đối
- 🟢 Phần 4 — Ngôn Ngữ So Sánh (Comparison Language)
- 🗺️ Phần 5 — Từ Vựng Bản Đồ Nâng Cao (Maps)
- ⚙️ Phần 6 — Từ Vựng Quy Trình Học Thuật (Process)
- 🥧 Phần 7 — Diễn Đạt Phân Số & Ước Lượng
- 📐 Phần 8 — Từ Vựng Riêng Cho Table & Bar Chart
- 🔗 Phần 9 — Từ Nối & Liên Kết Câu (Linking Words)
- ✅ Phần 10 — Kết Bài & Mẹo Trình Bày
- ⭐ Top 40 Cụm Từ Bắt Buộc Phải Thuộc
🔹 Phần 0 — Paraphrase Đề Bài & Mở Bài (Introduction)
Câu mở bài (Introduction) chỉ cần paraphrase lại đề bài bằng từ đồng nghĩa — không thêm số liệu, không thêm ý kiến.
1. Cụm mở đầu cố định
| Cụm gốc trong đề | Paraphrase thay thế |
|---|---|
| The chart shows... | The chart illustrates / depicts / portrays... |
| The graph shows... | The graph demonstrates / presents... |
| The table shows... | The table provides information about / compares data on... |
| The diagram shows... | The diagram outlines / details... |
| ...in 2010 | ...in the year of 2010 / back in 2010 |
| ...between 2000 and 2020 | ...over the period from 2000 to 2020 / during the two-decade period |
2. Từ đồng nghĩa cho danh từ chỉ "số liệu"
- Data / Figures / Statistics: số liệu (dùng thay thế lẫn nhau).
- Information: thông tin.
- Proportion(s): tỉ lệ phần trăm (dùng cho pie chart).
-
- Amount(s) / Quantity*: số lượng (dùng cho danh từ không đếm được).
- Number(s): số lượng (dùng cho danh từ đếm được).
Ví dụ paraphrase hoàn chỉnh:
Đề bài: The graph below shows the number of tourists visiting a seaside town in the UK from 1985 to 2010. Paraphrase: The line graph illustrates the quantity of visitors travelling to a coastal town in Britain over a 25-year period, commencing in 1985.
🔹 Phần 1 — Tổng Quan (Overview)
Đây là đoạn bắt buộc để đạt Band 6+ — tóm tắt 2–3 đặc điểm nổi bật nhất, không có số liệu cụ thể, không liệt kê chi tiết.
1. Cụm dẫn nhập đoạn Overview
- Overall, it is clear/noticeable that...
- It can be seen from the chart that, overall...
- Looking at the data as a whole, ...
- In general, the most striking feature is that...
- A clear pattern emerging from the data is that...
2. Cụm diễn đạt đặc điểm nổi bật
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| The most noticeable/striking feature is... | Đặc điểm nổi bật nhất là... |
| ...remained the dominant source/category throughout the period | ...vẫn là yếu tố chiếm ưu thế suốt giai đoạn |
| ...outperformed/outnumbered all other categories | ...vượt trội/đông hơn tất cả các nhóm khác |
| ...showed contrasting/opposing trends | ...cho thấy xu hướng đối lập/trái ngược |
| Both X and Y followed a similar pattern/trajectory | Cả X và Y đều có xu hướng/lộ trình tương tự |
| ...experienced fluctuations, whereas... remained stable | ...biến động, trong khi... ổn định |
🔷 Phần 2 — Ngôn Ngữ Số Liệu & Xu Hướng Cực Hạn
Ở band 8.0, việc lặp đi lặp lại các từ như increase hay decrease sẽ làm giảm điểm Lexical Resource. Bạn cần sử dụng các từ mô tả trạng thái biên độ mạnh hoặc trạng thái ổn định tinh tế.
1. Xu hướng tăng/giảm theo cường độ (chia theo mức độ mạnh — yếu)
| Mức độ | Tăng (Increase) | Giảm (Decrease) |
|---|---|---|
| Nhẹ, từ từ | Rise / Climb / Edge up / Inch up | Fall / Dip / Edge down / Drop slightly |
| Vừa phải | Grow / Go up / Move up | Decline / Go down / Reduce |
| Mạnh, đột ngột | Surge / Soar / Rocket / Jump / Leap | Plummet / Plunge / Slump / Tumble / Nosedive |
| Tăng/giảm đều, từ tốn | Increase gradually / steadily | Decrease gradually / steadily |
| Tăng/giảm đột ngột | Increase dramatically / sharply / rapidly | Decrease dramatically / sharply / rapidly |
Ví dụ:
Electricity consumption surged to a peak of 50,000 megawatt-hours. The share of coal power plummeted to just 5% in 2020.
2. Điểm cực trị & Trạng thái đứng yên (Extreme Points & Plateaus)
- Peak at / Reach a peak of / Reach a pinnacle of: Đạt đỉnh ở mức.
- Bottom out at / Hit a trough of / Reach its lowest point of: Chạm đáy ở mức.
- Plateau at / Reach a plateau at / Flatten out at: Chạm trạng thái bình ổn, không tăng không giảm sau một chu kỳ.
Ví dụ: The figure for mobile subscriptions plateaued at approximately 80% for the next three years.
- Level off at / Stabilize at / Remain stable/constant at: Ổn định lại ở mức.
- Hover around / Hover at: Dao động nhẹ hoặc duy trì quanh một mốc cụ thể.
Ví dụ: The unemployment rate hovered around 5% throughout the decade.
- Oscillate between... and... / Fluctuate between... and...: Dao động liên tục giữa hai khoảng mốc.
Ví dụ: Water temperatures oscillated between 15°C and 20°C.
- Remain unchanged / Show no change / Stay constant: Không thay đổi.
3. Tính từ & danh từ mô tả xu hướng (dùng để biến hóa câu)
| Danh từ chỉ xu hướng | Tính từ tương ứng | Trạng từ tương ứng |
|---|---|---|
| an increase / a rise / a growth | dramatic, sharp, rapid, significant | dramatically, sharply, rapidly, significantly |
| a decrease / a decline / a fall | gradual, steady, slight, marginal | gradually, steadily, slightly, marginally |
| a fluctuation | sudden, unexpected | suddenly, unexpectedly |
| a peak / a plateau | constant, stable | constantly, consistently |
Công thức biến hóa: There was a + [adj] + [noun] + in + [danh từ] → There was a dramatic increase in the number of visitors.
🔶 Phần 3 — Giới Từ Chính Xác Tuyệt Đối (Strict Preposition Patterns)
Sai giới từ mô tả số liệu là lỗi phổ biến nhất khiến thí sinh bị giữ lại ở Band 6.5. Hãy học thuộc lòng các cụm công thức bất biến sau:
| Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Stand at + [số liệu] | Mô tả mốc khởi đầu hoặc mốc cố định | In 2000, the rate of inflation stood at 3.5%. |
| Increase/Decrease + BY + [chênh lệch] | Chỉ mức độ tăng/giảm thêm bao nhiêu | The figure increased by 15% (từ 50% lên 65%). |
| Increase/Decrease + TO + [mốc cuối] | Chỉ điểm đến cuối cùng của xu hướng | The figure increased to 65% (mốc đích là 65%). |
| An increase/decrease + OF + [chênh lệch] | Dùng sau danh từ để chỉ lượng chênh lệch | The country experienced a decrease of 10% in oil imports. |
| From [mốc cũ] to [mốc mới] | Mô tả hành trình biến động | The temperature rose from 10°C to 25°C. |
| Peak/Bottom out + AT + [số liệu] | Đi kèm động từ cực trị | Sales peaked at $5 million in the final quarter. |
| At + [mốc thời gian] | Mô tả một thời điểm cụ thể | At the end of the period, demand fell sharply. |
| Over/During + [khoảng thời gian] | Mô tả cả một giai đoạn | Over the next decade, prices doubled. |
| By + [mốc thời gian] | Tính đến một thời điểm | By 2020, the figure had reached 90%. |
⚠️ Lưu ý: "increase by" KHÔNG bao giờ đi với mốc cuối cùng; "increase to" KHÔNG bao giờ đi với phần chênh lệch. Đây là lỗi sai giới từ phổ biến nhất.
🟢 Phần 4 — Ngôn Ngữ So Sánh (Comparison Language)
Bắt buộc với Bar Chart, Table và Mixed Charts có nhiều đối tượng cần đối chiếu lẫn nhau.
1. So sánh hơn — kém
- A is significantly/considerably higher than B: A cao hơn B đáng kể.
- A is marginally/slightly higher than B: A cao hơn B một chút.
- A outstripped/outpaced B (in terms of...): A vượt qua B (về mặt...).
- A accounted for a larger/smaller share than B: A chiếm tỉ trọng lớn/nhỏ hơn B.
- A was twice/three times as high as B = A was twice/three times higher than B: A gấp đôi/ba B.
- There is a marked contrast/difference between A and B: Có sự khác biệt rõ rệt giữa A và B.
2. So sánh ngang bằng / tương tự
- A is roughly equivalent to / on a par with B: A tương đương với B.
- A and B were identical in terms of...: A và B giống nhau hoàn toàn về...
- A mirrored / paralleled the trend of B: A phản chiếu/đi theo xu hướng của B.
- A bears a close resemblance to B: A có nét tương đồng gần với B.
3. So sánh nhất / vị trí xếp hạng
- A ranked first/last in terms of...: A đứng đầu/cuối về mặt...
- A came out on top, followed by B and C respectively: A đứng đầu, theo sau là B và C.
- A was by far the most/least common category: A là nhóm phổ biến/hiếm nhất.
Ví dụ tổng hợp:
Among the four countries, Vietnam recorded the highest growth rate, outstripping Thailand by nearly 8 percentage points, while Laos and Cambodia remained roughly equivalent.
🗺️ Phần 5 — Từ Vựng Bản Đồ Nâng Cao (Maps)
Dạng bài Map yêu cầu bạn mô tả chính xác sự quy hoạch đô thị. Thay vì dùng các từ đơn giản như make/change/build, hãy dùng các động từ mô tả hành động quy hoạch chuyên biệt:
1. Từ vựng chỉ sự dỡ bỏ và xây dựng
- Demolish (v) / Raze (v) / Flatten (v): Triệt hạ, san phẳng (nhà cửa, công trình).
- Erect (v) / Construct (v) / Build (v): Xây dựng lên (thường dùng cho tòa nhà, tượng đài).
- Introduce (v): Đưa vào sử dụng (thường dùng cho tiện ích công cộng như a railway line hoặc a park).
- Make way for / Give way to / Be replaced by: Nhường chỗ cho / bị thay thế bởi.
Ví dụ: The residential area was demolished to make way for a giant shopping mall.
2. Từ vựng chỉ sự cải tạo và mở rộng
- Convert into (v) / Transform into (v): Chuyển đổi công năng sử dụng.
Ví dụ: The old warehouse was converted into a modern sports center.
- Modernize (v) / Redevelop (v) / Renovate (v): Hiện đại hóa / quy hoạch lại / tu sửa.
- Pedestrianize (v): Biến thành khu phố đi bộ (loại bỏ xe cộ).
- Expand (v) / Extend (v) / Enlarge (v): Mở rộng diện tích/độ dài.
- Relocate (v): Di dời, dời địa điểm.
3. Từ vựng chỉ vị trí & phương hướng (Location & Direction)
| Từ/Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| to the north/south/east/west of | về phía bắc/nam/đông/tây của |
| adjacent to / next to / alongside | sát cạnh / liền kề |
| in the vicinity of / in close proximity to | gần khu vực / lân cận |
| at the heart of / in the centre of | ở trung tâm / giữa |
| on the outskirts of / on the periphery of | ở ngoại vi / vùng ven |
| run parallel to | chạy song song với |
| intersect / cross | giao nhau / cắt qua |
| stretch from... to... | kéo dài từ... đến... |
| border (v) | giáp ranh với |
Ví dụ tổng hợp:
A new ring road was constructed to the south of the town centre, while the old factory was demolished to make way for a residential complex situated in close proximity to the river.
⚙️ Phần 6 — Từ Vựng Quy Trình Học Thuật (Process)
Viết quy trình ở band 8.0 yêu cầu bạn biến đổi linh hoạt các từ nối chỉ trình tự và sử dụng các động từ hành động ở thể bị động một cách chuẩn xác.
1. Từ nối trình tự nâng cao (Sequential Connectors)
| Giai đoạn | Cụm từ |
|---|---|
| Giai đoạn đầu | First of all, At the initial stage of the process, The process commences/begins with..., To begin with |
| Giai đoạn tiếp theo | Subsequently, Following this, Once X has been done, Simultaneously (đồng thời), In the subsequent step, After that |
| Giai đoạn cuối | The process culminates with... (quy trình đạt đến bước hoàn thiện là), At the final stage, Finally, Ultimately |
| Vòng tuần hoàn (cycle) | The cycle then repeats itself, This process is repeated, returning to the first stage |
2. Động từ hành động vật lý/hóa học thường gặp
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| Extract (v) | Chiết xuất (quặng, dầu mỏ, nước ép) |
| Harvest (v) | Thu hoạch (nông sản) |
| Filter (v) / Purify (v) | Lọc / làm sạch tinh khiết |
| Sterilize (v) | Khử trùng (bằng nhiệt độ) |
| Ferment (v) | Lên men (sữa chua, bia rượu) |
| Compress (v) | Nén lại (vật liệu cứng, rác thải) |
| Grind (v) / Crush (v) | Nghiền nát, xay nhỏ (hạt cà phê, đá) |
| Heat (v) / Cool (v) | Làm nóng / làm lạnh |
| Mix (v) / Combine (v) / Blend (v) | Trộn lẫn / kết hợp |
| Transport (v) / Transfer (v) | Vận chuyển / chuyển sang |
| Package (v) / Pack (v) | Đóng gói |
| Dispatch (v) / Distribute (v) | Phân phối / gửi đi |
| Mould (v) / Shape (v) | Đúc khuôn / tạo hình |
| Dry (v) / Dehydrate (v) | Làm khô / khử nước |
| Store (v) | Lưu trữ, bảo quản |
3. Cấu trúc câu bị động chuẩn cho Process
- [Subject] + is/are + [past participle] + by/in/with...
The raw materials are transported to the factory by truck.
- Once/After + [Subject] + has/have been + [past participle], + [mệnh đề tiếp theo]
Once the coffee beans have been roasted, they are ground into a fine powder.
🥧 Phần 7 — Diễn Đạt Phân Số & Ước Lượng (Fractions & Approximations)
Viết 8.0 Task 1 đòi hỏi bạn không được bê nguyên số % thô vào bài viết liên tục (đặc biệt với Pie Chart). Hãy học cách "mềm hóa" số liệu bằng phân số và từ ước lượng:
1. Bảng chuyển đổi % sang phân số học thuật
| Số % | Diễn đạt bằng Phân số / Cụm từ thay thế |
|---|---|
| 10% | A tenth of / One in ten |
| 20% | A fifth of / One-fifth of |
| 25% | A quarter of / One-fourth of |
| 33% | A third of / One-third of |
| 50% | A half of / Half of |
| 66% | Two-thirds of |
| 75% | Three-quarters of |
| 100% | The entirety of / The whole of / All of |
| ~0% | A negligible proportion of / Virtually none |
2. Từ ước lượng tinh tế (Approximations)
Khi số liệu không nằm chính xác ở vạch chia, hãy dùng:
- Nhỏ hơn một chút: Just under, slightly below, marginally less than.
- Lớn hơn một chút: Just over, slightly above, marginally more than.
- Xấp xỉ: Approximately, roughly, in the region of, close to, around.
- Chiếm phần lớn: The majority of, the bulk of, the lion's share of.
- Chiếm thiểu số: A minority of, a small fraction of.
3. Diễn đạt cấp số nhân (Multipliers)
Dùng khi so sánh tương quan giữa hai đối tượng:
- Twofold / Threefold / Fourfold (adj/adv): Gấp 2, 3, 4 lần.
Ví dụ: The budget for education saw a threefold increase over the period.
- Double / Triple / Quadruple (v): Tăng gấp đôi, gấp ba, gấp bốn lần.
Ví dụ: The number of tourists doubled between 2010 and 2015.
📐 Phần 8 — Từ Vựng Riêng Cho Table & Bar Chart
1. Mô tả dữ liệu dạng bảng (Table)
- Categorize / Classify / Break down into: Phân loại / chia nhỏ thành.
- Cross-reference: Đối chiếu dữ liệu chéo (giữa hàng và cột).
- Be tabulated / be presented in tabular form: Được trình bày dưới dạng bảng.
- A breakdown of [data] by [category]: Phân tích chi tiết [dữ liệu] theo [hạng mục].
Ví dụ: The table provides a breakdown of household expenditure by category.
2. Mô tả Bar Chart (cột đơn/cột nhóm)
- A cluster of bars represents...: Một nhóm cột thể hiện...
- The bar for X dwarfs/towers over that of Y: Cột của X cao vượt trội hơn hẳn cột của Y.
- The gap between the two bars narrowed/widened: Khoảng cách giữa hai cột thu hẹp/mở rộng.
- Side by side comparison: So sánh cạnh nhau (cột nhóm).
3. Cấu trúc câu mẫu cho Table/Bar Chart
"In terms of [category], [Subject A] recorded the highest figure at [số liệu], closely followed by [Subject B] at [số liệu], whereas [Subject C] lagged considerably behind at only [số liệu]."
🔗 Phần 9 — Từ Nối & Liên Kết Câu (Linking Words)
| Mục đích | Từ nối |
|---|---|
| Đối lập | However, whereas, while, in contrast, on the other hand, conversely |
| Bổ sung | In addition, furthermore, moreover, additionally, likewise |
| Nguyên nhân – kết quả | As a result, consequently, this is attributable to, this can be explained by |
| Cùng lúc | Meanwhile, simultaneously, at the same time |
| Nhấn mạnh | Notably, particularly, especially, it is worth noting that |
| Liệt kê thứ tự | Firstly... secondly... finally, the first... the second... |
💡 Mẹo: Không nên dùng quá 2 từ nối giống nhau trong cùng một bài — giám khảo sẽ trừ điểm Coherence & Cohesion nếu lặp từ nối.
✅ Phần 10 — Kết Bài & Mẹo Trình Bày
Task 1 không cần Conclusion riêng — đoạn Overview ở Phần 1 đã đóng vai trò tổng kết. Tuy nhiên một số cách diễn đạt sau giúp câu cuối đoạn Overview/Body mượt hơn:
- This indicates a clear shift/transition from... to...: Điều này cho thấy sự chuyển dịch rõ ràng từ... sang...
- These figures reflect a broader trend of...: Những số liệu này phản ánh xu hướng rộng hơn về...
- This pattern is likely to continue/persist in the coming years (chỉ dùng nếu đề có dự đoán tương lai — projected/forecast/expected).
📌 Cấu trúc bài chuẩn Band 8.0
- Introduction (1 câu) — Paraphrase đề bài.
- Overview (2–3 câu) — Tóm tắt đặc điểm nổi bật nhất, không số liệu chi tiết.
- Body Paragraph 1 — Mô tả chi tiết nhóm dữ liệu thứ nhất, có số liệu cụ thể + so sánh.
- Body Paragraph 2 — Mô tả chi tiết nhóm dữ liệu thứ hai, có số liệu cụ thể + so sánh.
⏱️ Phân bổ thời gian: 5 phút lập dàn ý + đọc số liệu → 15 phút viết → 0 phút kiểm tra lại (Task 1 nên viết gọn để dành thời gian cho Task 2). 📏 Độ dài: Tối thiểu 150 từ, lý tưởng 170–190 từ.
⭐ Top 40 Cụm Từ Bắt Buộc Phải Thuộc
Nếu chỉ có thời gian học 40 cụm quan trọng nhất — đây là danh sách của bạn.
| # | Cụm từ | Dùng cho dạng bài | Band score |
|---|---|---|---|
| 1 | rise/increase steadily/gradually | Line, Bar | ⭐⭐⭐ |
| 2 | fall/decrease sharply/dramatically | Line, Bar | ⭐⭐⭐ |
| 3 | surge / soar / rocket | Line | ⭐⭐⭐ |
| 4 | plummet / plunge / slump | Line | ⭐⭐⭐ |
| 5 | peak at | Line, Bar | ⭐⭐⭐ |
| 6 | bottom out at | Line | ⭐⭐ |
| 7 | plateau / level off at | Line | ⭐⭐⭐ |
| 8 | fluctuate between... and... | Line | ⭐⭐ |
| 9 | stand at | All types | ⭐⭐⭐ |
| 10 | increase by / increase to | All types | ⭐⭐⭐ |
| 11 | an increase/decrease of | All types | ⭐⭐⭐ |
| 12 | account for (chiếm tỉ lệ) | Pie, Table | ⭐⭐⭐ |
| 13 | make up (chiếm, cấu thành) | Pie, Table | ⭐⭐⭐ |
| 14 | constitute (chiếm, cấu thành — học thuật) | Pie, Table | ⭐⭐ |
| 15 | the majority/minority of | Pie | ⭐⭐⭐ |
| 16 | a slight/marginal difference | Bar, Table | ⭐⭐ |
| 17 | significantly/considerably higher than | Bar, Table | ⭐⭐⭐ |
| 18 | twice/three times as high as | Bar, Table | ⭐⭐ |
| 19 | outnumber / outstrip | Bar, Table | ⭐⭐ |
| 20 | followed closely by | Bar, Table | ⭐⭐⭐ |
| 21 | be converted into / be transformed into | Map | ⭐⭐⭐ |
| 22 | be demolished to make way for | Map | ⭐⭐⭐ |
| 23 | be replaced by | Map | ⭐⭐⭐ |
| 24 | be constructed / be erected | Map | ⭐⭐ |
| 25 | to the north/south/east/west of | Map | ⭐⭐⭐ |
| 26 | in close proximity to / adjacent to | Map | ⭐⭐ |
| 27 | be extracted / be harvested | Process | ⭐⭐ |
| 28 | be heated/cooled/filtered | Process | ⭐⭐⭐ |
| 29 | once... has been done | Process | ⭐⭐⭐ |
| 30 | subsequently / following this | Process | ⭐⭐⭐ |
| 31 | the process culminates with | Process | ⭐⭐ |
| 32 | just under / just over | All types | ⭐⭐⭐ |
| 33 | approximately / roughly | All types | ⭐⭐⭐ |
| 34 | a quarter/third/half of | All types | ⭐⭐⭐ |
| 35 | twofold/threefold increase | All types | ⭐⭐ |
| 36 | the most striking/noticeable feature | Overview | ⭐⭐⭐ |
| 37 | overall, it is clear that | Overview | ⭐⭐⭐ |
| 38 | whereas / while (đối lập) | All types | ⭐⭐⭐ |
| 39 | in contrast / on the other hand | All types | ⭐⭐⭐ |
| 40 | this is attributable to / this can be explained by | All types | ⭐⭐ |
📌 Nhóm ưu tiên học theo dạng đề
🔴 Nếu đề là Line Graph — học trước
surge · plummet · plateau · fluctuate · peak at · bottom out at · stand at · increase by/to · steadily · dramatically
🟠 Nếu đề là Bar Chart / Table — học trước
account for · significantly higher than · followed closely by · outnumber · a marginal difference · twice as high as
🟡 Nếu đề là Pie Chart — học trước
account for · make up · constitute · a quarter/third/half of · the majority of · a negligible proportion of
🟢 Nếu đề là Map — học trước
be demolished · be converted into · make way for · be replaced by · to the north of · adjacent to
🔵 Nếu đề là Process — học trước
be extracted/harvested/filtered · once... has been done · subsequently · the process culminates with · at the final stage
💡 Mẹo học: Đừng học từ rời rạc — hãy học theo cụm có giới từ cố định (collocation), vì IELTS chấm rất nặng vào giới từ sai. Ví dụ: đừng chỉ học peak, mà học cả cụm peak at [số liệu] in [thời gian].
📅 Phiên bản: IELTS Writing Task 1 Vocabulary — Band 8.0 Complete Edition
All rights reserved