TỔNG HỢP FORMAT PHỎNG VẤN CÁC CÔNG TY LỚN - PART 2
SEA BIG TECH & PRODUCT TECH - GRAB, SHOPEE, TIKTOK, NVIDIA, NAB
I. GIỚI THIỆU
Bên cạnh nhóm Big Tech toàn cầu, khu vực Đông Nam Á và thị trường châu Á - Thái Bình Dương có nhiều công ty công nghệ lớn với quy mô và tiêu chuẩn tuyển dụng cao. Nhóm này bao gồm Grab, Shopee, TikTok, NVIDIA (backend/system engineer) và NAB (backend).
Các công ty này thường có đặc điểm:
-
Tập trung mạnh vào sản phẩm thực tế và scale người dùng lớn.
-
Yêu cầu coding vững ở mức Medium–Hard.
-
Đánh giá cao kinh nghiệm thực tế, domain knowledge và khả năng triển khai hệ thống.
-
Culture fit và collaboration đóng vai trò quan trọng.
So với FAANG, format có thể linh hoạt hơn tùy team, nhưng độ sâu kỹ thuật vẫn rất cao.
II. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN NHÓM CÔNG TY
1. Điểm chung
-
Coding chủ yếu ở mức Medium–Hard.
-
Hỏi practical system thay vì lý thuyết quá trừu tượng.
-
Nhiều công ty đào sâu vào past experience và project discussion.
-
System Design thường xuất hiện từ Mid-level trở lên.
-
Behavioral tập trung vào teamwork, collaboration và customer-centricity.
2. Phân nhóm tính chất
-
Product-focused: Grab, Shopee
-
Global scale tech: TikTok
-
System/Infra-oriented: NVIDIA
-
Enterprise/Banking: NAB
III. CHI TIẾT QUY TRÌNH PHỎNG VẤN
1. GRAB
Grab SDE I (G3) - Junior Engineer
1. Application & Recruiter Screen
-
Nộp CV hoặc thông qua referral.
-
Recruiter trao đổi về background và kỹ năng cơ bản.
2. Online Assessment (tùy role)
-
Coding bài LeetCode style (Data structures & algorithms).
-
Thường là Medium/Easy.
3. Technical Interviews (3–4 vòng)
Algorithm & Coding (2 vòng):
-
Chủ đề: Array, Strings, Hashing, Sorting, Stack/Queue, Tree/Binary Search, Graph traversal.
-
Độ khó Medium trở xuống.
System Design (nhẹ):
-
OOP design.
-
Low-Level Design: thiết kế class, interface, module nhỏ.
Culture Fit & Behavioural:
-
Teamwork.
-
Collaboration.
-
Cách xử lý lỗi.
-
Nhận feedback.
Grab SDE II (G4) - Mid-Level Engineer
1. Application & Recruiter Screen
-
Hỏi kỹ tech stack.
-
Domain expertise.
2. Technical Interviews (4–5 vòng)
Algorithm & Coding (2 vòng):
-
Medium–Hard.
-
Graphs.
-
DP.
-
Sliding Window.
-
Two Pointers.
-
Heap.
System Design (1 vòng):
-
High-Level Design hệ thống nhỏ: Chat service, URL shortener, Payment API.
-
Thảo luận trade-offs.
-
Scale.
-
Database schema.
Project Discussion / Past Experience (1 vòng):
-
Phân tích kiến trúc dự án từng làm.
-
Challenges kỹ thuật.
-
Debug.
-
Tối ưu performance.
Culture Fit & Grab Core Values:
-
Conflict resolution.
-
Teamwork.
-
Adaptability.
-
Customer-centric mindset.
Lưu ý khi phỏng vấn Grab:
-
Rất chú trọng teamwork và culture fit.
-
Coding yêu cầu sạch và tối ưu.
-
Với G4 trở lên cần thể hiện tư duy kiến trúc và khả năng giải thích rõ ràng.

2. SHOPEE
Shopee Software Engineer (SE) - Entry/Mid-Level
1. Application & Recruiter Screen
- Trao đổi về background và tech stack.
2. Online Coding Test (có thể có)
-
1–2 bài LeetCode style.
-
Medium level.
3. Phone Screen (1 vòng)
-
Coding: Array, String, Two Pointers, Stack/Queue.
-
Hỏi sơ CS fundamentals.
4. Onsite (3–4 vòng)
-
Algorithm & Coding 1: Medium level.
-
Algorithm & Coding 2: Medium level.
-
Behavioral Fit:
-
Teamwork.
-
Xử lý xung đột.
-
Ownership.
-
-
System Design nhẹ / OOD:
-
Thiết kế class.
-
Kiến trúc nhỏ.
-
Shopee Senior Software Engineer (Senior SE) (Khoảng 4–7 năm kinh nghiệm)
1. Application & Recruiter Screen
-
Hỏi kỹ background.
-
Dự án đã tham gia.
-
Kinh nghiệm technical.
2. Online Test (có thể có)
- Coding Medium–Hard.
3. Technical Screens (1–2 vòng)
-
Coding: Medium–Hard, Graphs, DP, Backtracking.
-
System Design nhẹ hoặc OOD.
4. Onsite (4–5 vòng)
2 vòng Coding:
-
Medium–Hard.
-
Tối ưu giải pháp.
-
Xử lý edge cases.
System Design: Thiết kế end-to-end service: chat service, notification, order processing.
Behavioral:
-
Leadership.
-
Mentoring.
-
Giao tiếp giữa team.
Project Deep-dive (tùy role):
-
Troubleshooting.
-
Optimization.
-
Kiến trúc hệ thống.
Shopee đánh giá cao:
-
Code sạch và tối ưu.
-
Khả năng thiết kế hệ thống ở level Senior.
-
Kỹ năng giao tiếp và collaboration.

3. TIKTOK (Backend)
1. Application & Recruiter Screen
-
Hỏi kỹ background.
-
Dự án từng tham gia.
-
Kinh nghiệm technical.
2. Online Test
-
Hackerrank cho intern/newgrad role.
-
Coding Medium–Hard.
-
Có thể có CS fundamental.
3. Technical Screens (4–5 rounds)
-
Coding:
-
Medium–Hard.
-
Tối ưu time/space.
-
-
CS fundamental: Có thể xuất hiện trong coding round.
-
System Design: Từ Junior++ trở lên.
-
Round cuối với Hiring Manager:
-
Behavioral.
-
Past experience deep dive.
-

4. NVIDIA (Backend - System Engineer)
1. Application & Recruiter Screen
- Hỏi kỹ background và dự án.
2. Technical Screens (4–5 rounds, tùy team format khác đôi chút)
-
Coding: Medium–Hard.
-
CS fundamental: Hỏi sâu về hệ thống.
-
System Design: Có.
-
Round cuối với Hiring Manager:
-
Behavior.
-
Past experience deep dive.
-
NVIDIA thường nặng về system thinking và kỹ năng engineering thực tế.

5. NAB (Backend)
1. Application & Recruiter Screen
-
Hỏi kỹ background.
-
Dự án.
-
Kinh nghiệm technical.
2. Online Test (có thể có - Codility)
- Coding Medium–Hard.
3. Technical Screens (2–3 vòng)
-
Coding: Medium level.
-
CS fundamental: Java core nếu role nặng về Java.
-
System Design: Chỉ Senior++.
-
Round cuối với Hiring Manager:
-
Behavior.
-
Past experience deep dive.
-

IV. TỔNG KẾT
Nhóm SEA Big Tech và Product Tech có những đặc điểm nổi bật:
-
Coding vẫn ở mức Medium–Hard.
-
Đánh giá rất cao kinh nghiệm thực tế.
-
System Design xuất hiện từ Mid-level.
-
Behavioral tập trung vào teamwork và collaboration.
So với FAANG:
-
Ít lý thuyết trừu tượng hơn.
-
Nặng practical engineering hơn.
-
Thường đào sâu vào project bạn từng làm.
-
Culture fit có thể ảnh hưởng lớn đến offer.
Nếu mục tiêu là thị trường SEA:
-
Tập trung DSA Medium–Hard.
-
Học OOD và Low-Level Design sớm.
-
Chuẩn bị kỹ project deep dive.
-
Luyện kỹ năng trình bày kiến trúc rõ ràng.
-
Chuẩn bị behavioral xoay quanh teamwork và ownership.
All rights reserved