+1

Tổng hợp format phỏng vấn các công ti lớn part 1

FAANG PROCESS - AMAZON, GOOGLE, META, MICROSOFT

I.GIỚI THIỆU

Tài liệu này được xây dựng nhằm tổng hợp toàn bộ quy trình phỏng vấn Software Engineer (SDE) của các công ty công nghệ lớn.

Part 1 tập trung vào nhóm Big Tech bao gồm Amazon, Google, Meta và Microsoft.

Đây là nhóm công ty có tiêu chuẩn tuyển dụng cao, quy trình chặt chẽ và yêu cầu năng lực toàn diện từ Coding (DSA), System Design, Computer Science fundamentals đến Behavioral và Leadership.

Việc hiểu rõ format phỏng vấn của từng công ty sẽ giúp ứng viên

  • Xác định rõ mức độ yêu cầu ở từng level (Entry, Mid, Senior)

  • Biết khi nào cần tập trung vào DSA, khi nào cần System Design

  • Chuẩn bị đúng trọng tâm thay vì học dàn trải

Phần này sẽ trình bày chi tiết từng công ty theo level và phân tích điểm khác biệt giữa họ.

II. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN NHÓM FAANG

Điểm chung của Big Tech

Các công ty Big Tech có một số điểm chung quan trọng trong quy trình phỏng vấn:

  • Coding yêu cầu mức Medium trở lên, nhiều trường hợp Medium Hard.

  • Ứng viên phải tối ưu time complexity và space complexity.

  • System Design bắt đầu xuất hiện rõ ràng từ Mid-level trở lên.

  • Behavioral không chỉ là phụ, mà có thể quyết định offer.

  • Kỹ năng communication và clarify requirement được đánh giá rất cao.

Hầu hết quy trình đều theo cấu trúc:

Application → Recruiter Screen → Online Assessment (có thể có) → Technical Screens → Onsite → Decision & Offer.

Sự khác biệt chính giữa các công ty

  • Amazon tập trung mạnh vào Leadership Principles và Bar Raiser.

  • Google chú trọng clarity, tư duy giải quyết vấn đề và Googliness.

  • Meta có coding bar cao, đánh giá impact và tốc độ tối ưu.

  • Microsoft cân bằng giữa Coding, OOD và culture fit.

III. CHI TIẾT QUY TRÌNH PHỎNG VẤN

AMAZON

Interview Process Note - Amazon SDE I & SDE II

1. Application & Screening

  • Submit Application qua portal hoặc thông qua referral.

  • Recruiter Reach-out: Sơ tuyển kinh nghiệm, trao đổi role, level SDE I/SDE II.

  • Online Assessment (OA):

    • Coding trên nền tảng (Hackerrank, Codility…).

    • Các dạng bài: Data structures (Array, Tree, Graph), Dynamic Programming, Time & Space complexity.

2. Technical Phone Screens (1–2 vòng)

Thuật toán & Coding:

  • Giải bài toán trên môi trường chia sẻ màn hình.

  • Chủ đề thường gặp: Array, Strings, Linked List, Stack/Queue, Binary Search, Tree/BST.

Design nhẹ nhàng (cho SDE II):

  • Cấu trúc class, API design nhỏ, Object-Oriented Design (OOD).

3. Onsite (Virtual Onsite) - Thường 4–5 vòng, mỗi vòng 45–60 phút.

1–2 vòng Coding:

  • Data structures & Algorithms, tối ưu giải pháp, discuss trade-off.

  • Mức độ khó: Medium – Hard (LeetCode style).

1 vòng System Design (thường SDE II trở lên):

  • Hỏi về High-level design: phân rã service, scale, database schema, caching. 1 vòng Bar Raiser / Leadership Principles:

  • Hỏi tình huống thực tế, kinh nghiệm teamwork, xử lý conflict, thất bại. 1 vòng Behavioural (LP):

  • Dựa trên 14–17 Leadership Principles của Amazon: Customer Obsession, Ownership, Invent & Simplify, Dive Deep, v.v.

4. Decision & Offer

  • Tổng hợp feedback.

  • Bar Raiser quyết định final.

  • Quyết định level SDE I/SDE II dựa trên performance và kinh nghiệm.

GOOGLE

Google SDE I (L3) - New Grad / Entry-Level

1. Application & Recruiter Screen

  • Nộp CV.

  • Recruiter trao đổi kinh nghiệm, kỳ vọng.

  • Có thể có Online Assessment (Google Coding Test).

2. Technical Interviews (3–4 vòng)

Algorithm & Coding (2–3 vòng):

  • Data structures & algorithms: Array, String, DP, Graph, Trees, Stack/Queue.

  • LeetCode style: Easy – Medium, ít Hard.

System Design (nhẹ, có thể không có):

  • Thiết kế class.

  • Design nhỏ.

Googliness & Leadership:

Google không dùng khái niệm Leadership Principles mà gọi là Googliness:

  • Teamwork.

  • Learning attitude.

  • Communication.

Google SDE II (L4) - Mid-Level

1. Application & Recruiter Call

  • Trao đổi kỹ kinh nghiệm.

  • Online Coding Test tùy role.

2.Technical Interviews (4–5 vòng)

Algorithm & Coding (2–3 vòng):

  • Medium–Hard. System Design (1 vòng, có thể thay bằng 1 round DSA):

  • High-level design một service nhỏ. Ví dụ: rate limiter, news feed, search suggestion.

Googliness (1 vòng):

  • Conflict resolution.

  • Team collaboration.

  • Growth mindset.

Google SDE III (L5) - Senior Engineer

1. Application & Recruiter Screen

  • Hỏi kỹ kinh nghiệm thiết kế hệ thống.

  • Mentoring.

2. Technical Interviews (4–6 vòng)

Algorithm & Coding (2 vòng):

  • Medium–Hard.

  • Tối ưu thời gian và không gian.

System Design (1–2 vòng):

  • End-to-end hệ thống lớn.

  • Distributed systems.

  • Scalability.

  • Storage.

  • Indexing.

  • Caching.

  • Sharding.

Technical/Project Discussion (1 vòng):

  • Phân tích dự án đã làm.

  • Technical decisions.

  • Trade-offs.

Googliness & Leadership (1 vòng):

  • Teamwork.

  • Mentorship.

  • Influence.

Một số điểm chung Google đánh giá cao:

  • Clarify requirements trước khi code hoặc design.

  • Communication rõ ràng.

  • Hiểu trade-offs và tối ưu.

  • Googliness = humility, teamwork, growth mindset.

3. META

Meta E3 (SDE I) - Entry Level (0–2 năm kinh nghiệm)

1. Application & Recruiter Screen

  • Trao đổi background.

  • Thảo luận sở thích team.

2. Online Coding Test (nếu có)

  • 1–2 bài LeetCode style (Medium, có thể thêm Easy).

3. Technical Phone Screens (1–2 vòng)

Algorithm & Coding:

  • Medium level: Array, String, Tree, Stack/Queue.

  • Yêu cầu tối ưu time/space.

Behavioral Fit:

  • Teamwork.

  • Cách học hỏi.

  • Nhận feedback.

4. Onsite (3–4 vòng)

2 vòng Coding:

  • Medium–Hard: Graph, DP, Binary Search, Backtracking.

1 vòng System Design (nhẹ, có thể có):

  • OOD, class design.

1 vòng Behavioral (Meta Values):

  • Collaboration.

  • Growth Mindset.

Meta E4 (SDE II) - Mid-Level (2–5 năm kinh nghiệm)

1. Application & Recruiter Screen

  • Hiểu domain ứng viên từng làm.

2. Technical Screens (1–2 vòng)

  • Algorithm & Coding: Medium–Hard: Graph, DP, Search, Sliding Window.

3. Onsite (5 vòng)

  • 2 vòng Coding: Medium–Hard.

  • 1 vòng System Design: Design service đơn giản như Newsfeed, Messenger.

  • 1 vòng Behavioral (Meta Values):

    • Conflict.

    • Teamwork.

    • Handling ambiguity.

  • 1 vòng Coding/Design mix: Có thể thêm OOD tùy role.

Meta E5 (SDE III) - Senior Engineer (5–8 năm kinh nghiệm)

1. Application & Recruiter Screen

  • Đào sâu kinh nghiệm thiết kế và dẫn dắt team.

2. Technical Screens (1–2 vòng)

Algorithm & Coding:

  • Medium–Hard.

  • Graph.

  • DP.

  • Distributed logic.

3. Onsite (4–5 vòng)

2 vòng Coding:

  • Hard level.

  • Tối ưu thời gian và không gian.

1–2 vòng System Design: End-to-end design hệ thống lớn: Messenger, Distributed Cache, Newsfeed at scale.

1 vòng Project Deep-dive (có thể):

  • Kiến trúc đã tham gia.

  • Trade-offs.

  • Scalability.

  • Vận hành.

1 vòng Behavioral (Meta Values):

  • Impact.

  • Leadership.

  • Mentoring.

  • Handling trade-offs.

Meta thường đánh giá cao:

  • Communication rõ ràng.

  • Giải thích trade-offs.

  • Ownership & Leadership từ E5 trở lên.

  • Move fast, Focus on impact, Be open, Build social value.

4. MICROSOFT

Microsoft SDE I (L59–L60) - Entry/Mid-Level (0–2 năm kinh nghiệm hoặc new grad)

1. Application & Recruiter Screen

  • Trao đổi background.

  • Sở thích.

2. Online Assessment

  • LeetCode style: Array, String, Binary Search, Stack/Queue.

  • Easy–Medium.

3. Technical Phone Screens (1–2 vòng)

Algorithm & Coding:

  • Medium: Strings, Two Pointers, Trees, Graphs, LinkedList, DP, Backtracking.

  • Phân tích time/space complexity.

4. Onsite (3–4 vòng)

2 vòng Coding:

  • Medium-level.

  • Arrays, Graphs, Stacks, Heaps, Sliding Window.

1 vòng Design/OOD nhẹ:

  • Thiết kế class.

  • Xử lý logic nghiệp vụ đơn giản.

1 vòng Behavioral:

  • Teamwork.

  • Conflict.

  • Growth mindset.

Microsoft SDE II (L61–L62) - Mid-Level (2–5 năm kinh nghiệm)

1. Application & Recruiter Screen

  • Hỏi kỹ dự án đã tham gia.

2. Technical Screens (1–2 vòng)

Algorithm & Coding:

  • Medium–Hard.

  • Graph traversal.

  • DP.

  • Recursion.

  • Backtracking.

  • Priority Queue.

  • Trie.

  • Xử lý edge cases.

3. Onsite (4–5 vòng)

2–3 vòng Coding:

  • Medium–Hard trên nhiều chủ đề.

1 vòng System Design:

High-level design hệ thống nhỏ: notification service, file sharing, rate limiter.

1 vòng Behavioral (Microsoft Values):

  • Conflict.

  • Hợp tác.

  • Phát triển bản thân và team.

IV. TỔNG KẾT

Nhóm Big Tech có tiêu chuẩn chung:

  • Coding phải vững Medium–Hard.

  • Phải tối ưu complexity.

  • Phải communicate rõ ràng.

  • System Design là bắt buộc từ Mid trở lên.

  • Behavioral có trọng số lớn.

Khác biệt chính:

  • Amazon nặng về Leadership Principles và Bar Raiser.

  • Google nặng về clarity và problem solving.

  • Meta có coding bar cao và yêu cầu impact.

  • Microsoft cân bằng giữa Coding, OOD và culture.

Nếu mục tiêu là Big Tech, ứng viên cần:

  • Thành thạo DSA ở mức Medium–Hard.

  • Học System Design từ sớm nếu hướng Mid/Senior.

  • Ôn kỹ CS fundamentals.

  • Chuẩn bị behavioral có cấu trúc rõ ràng.

  • Luyện communication song song với coding.


All rights reserved

Viblo
Hãy đăng ký một tài khoản Viblo để nhận được nhiều bài viết thú vị hơn.
Đăng kí