0

Tiếng Nhật mà người Nhật sử dụng hằng ngày: 「運転に当たっての注意・P2」たとえ少量でも、お酒を飲んだら車を運転してはならない

Blog này có kèm video hướng dẫn:

Blog này mục đích là gì?

Blog này là Nhật ký học tiếng Nhật của mình thông qua việc phân tích kỹ lưỡng từng câu, từng chữ tất cả những điểm ngữ pháp cần chú ý để chúng ta có thể đọc hiểu một câu Tiếng Nhật. Mình sẽ có furigana để tất cả mọi người ai cũng có thể học cùng mình kể cả những người mới học hoặc không biết gì về tiếng Nhật cũng có thể tham gia.

Phương pháp sẽ là "Learn by doing".

"Learn by doing" là phương pháp học thông qua việc thực hành trực tiếp, tập trung vào kinh nghiệm và hoạt động thực tế để tiếp thu kiến thức. Như một đứa trẻ tập đi vậy đó cứ lặp đi lặp lại liên tục cùng một việc. Cụ thể trong bài này cũng vậy mình sẽ giải thích lặp đi lặp lại cho dù là từ đơn giản nhất mình cũng sẽ giải thích nó. image.png

OK vào bài luôn nào:


たとえ少量でも、お酒を飲んだら車を運転してはならない。

(Tatoe shouryou demo, osake wo nondara kuruma wo unten shite wa naranai.)

  1. たとえ (Tatoe - Even if): "Dù cho" hoặc "ngay cả khi".

    • Ví dụ: たとえ忙しくても、休みを取るべきだ (Tatoe isogashikute mo, yasumi o toru beki da): Dù có bận rộn, bạn cũng nên nghỉ ngơi.
  2. 少量 (Shouryou - Small quantity): Một lượng nhỏ.

    • (Shou - Few, little): Có nghĩa là ít.
    • (Ryou - Quantity, amount): Một lượng hoặc một số lượng.
  3. でも (demo - even if): Tuy nhiên hoặc dù cho. Dùng để nhấn mạnh sự ngoại lệ hoặc điều kiện ở trên.

=> たとえ少量でも (Tatoe shouryou demo - Even if it's a small amount): Ngay cả khi chỉ là một lượng nhỏ.

  1. お酒 (Osake - Alcohol, Sake): Rượu. Nó đề cập đến rượu nói chung và không chỉ riêng rượu sake của Nhật.

  2. 飲んだら (nondara - If you drink): Nếu uống

    • 飲む (nomu - to drink): Động từ "uống".
    • だら (dara): Nếu... Dùng sau dạng quá khứ của động từ để chỉ điều kiện.
  3. (Kuruma - Car): Xe ô tô.

  4. 運転 (Unten - Drive): lái xe

  5. してはならない (shite wa naranai - Must not do): "không được làm/nếu làm thì không được". Đây là một cấu trúc ngữ pháp biểu thị việc không được phép thực hiện một hành động nào đó.

    • しては (shitewa - to do/if do) có nghĩa là "nếu làm".
    • ならない (naranai - must not) có nghĩa là "không được".

=> お酒を飲んだら車を運転してはならない (osake wo nondara kuruma wo unten shite wa naranai - If you drink alcohol, you must not drive a car): Nếu bạn uống rượu, bạn không được lái xe ô tô.

たとえ少量でも、お酒を飲んだら車を運転してはならない。

(Tatoe shouryou demo, osake wo nondara kuruma wo unten shite wa naranai.)

Dịch toàn bộ câu: Ngay cả khi chỉ uống một lượng nhỏ rượu, nếu bạn đã uống rượu thì bạn không được lái xe ô tô.

( Even if it's a small amount, you must not drive if you've drunk alcohol. )


飲酒運転は人命に関わるほどの危険を伴うため、対策にしてはならない。

(Inshu unten wa jinmei ni kakawaru hodo no kiken o tomonau tame, taisaku ni shite wa naranai.)

  1. 飲酒 (Inshu - Drinking alcohol): Việc uống rượu bia.

    • (In - Drink): Động từ nghĩa là "uống".
    • (Shu - Alcohol, Liquor): Rượu.
  2. 運転 (Unten - Drive): Việc lái xe.

=> 飲酒運転 (Inshu unten - Drunk driving): Lái xe trong tình trạng đã uống rượu.

  1. (wa - Topic marker): "là, thì" trợ từ chỉ chủ đề của câu. Ở đây, chủ đề là "việc lái xe sau khi uống rượu".

  2. 人命 (Jinmei - Human life): Mạng sống con người.

    • (Jin - Person): Người.
    • (Mei - Life): Mạng sống, sự sống.
  3. に関わる (ni kakawaru - To affect, to have an effect on): Liên quan đến, ảnh hưởng đến.

    • (ni): Giới từ chỉ hướng tới hoặc liên quan đến mục tiêu hoặc đối tượng.
    • 関わる (kakawaru): Động từ nghĩa là "liên quan đến" hoặc "có ảnh hưởng đến".
  4. ほど (hodo - To the extent, about): Đến mức, đến độ. Sử dụng để biểu thị một mức độ hoặc giới hạn. Hoặc dùng để so sánh mức độ của một sự việc nào đó.

  5. (no - of): "của". Biểu thị sự sở hữu hoặc quan hệ giữa các danh từ.

  6. 危険 (Kiken - Danger): Sự nguy hiểm.

  7. を伴う (o tomonau - To accompany, to bring with it): Đi kèm với.

    • (o): Giới từ trực tiếp.
    • 伴う (tomonau): Động từ nghĩa là "đi kèm", "cùng với".

=> 人命に関わるほどの危険を伴う (Jinmei ni kakawaru hodo no kiken wo tomonau): Mang theo mức độ nguy hiểm đến mức có thể ảnh hưởng đến tính mạng con người.

  1. ため (tame - Because of, For the sake of): Vì, do, vì lợi ích của.

  2. 対策 (Taisaku - Countermeasure): Biện pháp, giải pháp, biện pháp đối phó.

  3. にしてはならない (ni shite wa naranai - Must not be made into, must not be considered as): Không được xem xét như là, không được coi là.

    • にしては (ni shite wa): "Làm cho nó như là".
    • ならない (naranai): Một cấu trúc ngữ pháp chỉ việc không được phép làm gì đó, "không nên".

=> 対策にしてはならない (Taisaku ni shite wa naranai): Không nên coi đó là một biện pháp.

飲酒運転は人命に関わるほどの危険を伴うため、対策にしてはならない。

(Inshu unten wa jinmei ni kakawaru hodo no kiken o tomonau tame, taisaku ni shite wa naranai.)

Dịch toàn bộ câu sẽ là: "Lái xe trong tình trạng say rượu thì có ảnh hưởng đến mạng sống con người đến mức nguy hiểm, nên không được xem nó như một biện pháp đối phó."

( Drunk driving affects human lives to such an extent that it's dangerous, and it should not be considered as a countermeasure. )

Chú ý: "対策にしてはならない" dịch là "không nên xem xét làm biện pháp". Trong trường hợp của "飲酒運転" (lái xe sau khi uống rượu), ngữ cảnh thích hợp hơn có thể là khuyến cáo mọi người không nên lái xe khi đã uống rượu. Hoặc có thể hiểu là: 'Không nên đối phó'

Mình hy vọng bạn thích bài viết này và học thêm được điều gì đó mới.

Donate mình một ly cafe hoặc 1 cây bút bi để mình có thêm động lực cho ra nhiều bài viết hay và chất lượng hơn trong tương lai nhé. À mà nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào thì đừng ngại comment hoặc liên hệ mình qua: Zalo - 0374226770 hoặc Facebook. Mình xin cảm ơn.

Momo: NGUYỄN ANH TUẤN - 0374226770

TPBank: NGUYỄN ANH TUẤN - 0374226770 (hoặc 01681423001)

image.png


All rights reserved

Viblo
Hãy đăng ký một tài khoản Viblo để nhận được nhiều bài viết thú vị hơn.
Đăng kí