Sự trỗi dậy của hạ tầng On-Prem "Back-to-OnPrem" là bước tiến chiến lược hay đi ngược thời đại ?
Điều Gì Đang Thúc Đẩy Sự Trở Lại Của Private Cloud?
Tại Sao Các Công Ty Đang Chuyển Từ Public Cloud Sang Private Cloud
Nghe có vẻ nghịch lý vào năm 2025, nhưng trong khi việc sử dụng public cloud tiếp tục tăng trưởng, ngày càng nhiều công ty đang âm thầm chuyển hướng trở lại hạ tầng on-premises – cụ thể là private cloud.
Đúng vậy, sau một thập kỷ theo đuổi tín điều "cloud first" và việc áp dụng public cloud trên diện rộng, các tổ chức đang tái khám phá giá trị của việc sở hữu và vận hành hạ tầng riêng. Trong bối cảnh những thách thức địa chính trị và chiến tranh thương mại liên tục, doanh nghiệp muốn giảm thiểu rủi ro và kiểm soát nơi lưu trữ sở hữu trí tuệ cùng dữ liệu của họ. Tuy nhiên, đây không phải là việc quay trở lại với các data center cũ kỹ. Đây là về việc xây dựng private cloud linh hoạt, an toàn và kiểm soát được chi phí, đồng thời vẫn có sự tiện lợi vận hành như public cloud, nhưng không bị vendor lock-in và shock về giá.
Điều Gì Đã Thay Đổi Trong Thế Giới Cloud?
Trong những năm qua, nhiều tổ chức đã đổ xô vào public cloud để có tính linh hoạt, khả năng mở rộng và giảm thời gian ra thị trường. Nhưng khi khối lượng công việc tăng lên và độ phức tạp gia tăng, thực tế đã đến... một cách khắc nghiệt. Chi phí dự đoán được đã biến thành các hóa đơn hàng tháng tăng dần, đôi khi không thể lường trước. Các cuộc kiểm toán tuân thủ đã nâng cờ đỏ về chủ quyền dữ liệu và kiểm soát, đặc biệt là với Đạo luật CLOUD của Mỹ. Và các khối lượng công việc nhạy cảm về hiệu năng thường chạy tốt hơn trên hạ tầng chuyên dụng.
Đồng thời, các công nghệ cloud mã nguồn mở trưởng thành như OpenStack và Kubernetes đã giúp việc xây dựng private cloud trở nên khả thi, cung cấp trải nghiệm developer tương tự như public cloud, chỉ khác là có toàn quyền sở hữu, kinh tế tốt hơn ở quy mô lớn và quản trị có thể tùy chỉnh.
Kết quả? Một phân khúc ngày càng tăng của các công ty đang hoặc là migrate từ các hyperscaler hoặc áp dụng cách tiếp cận hybrid: giữ một số workload trong public cloud trong khi chạy các workload khác trong private cloud on-prem hiện đại.
Nhưng Tại Sao Bây Giờ? Điều Gì Đang Thúc Đẩy Nhiều Công Ty Lựa Chọn On-Prem Hoặc Private Cloud?
Một số yếu tố đang hội tụ để biến "thời điểm on-prem" này thành xu hướng nghiêm túc:
Minh bạch và kiểm soát chi phí: Các tổ chức nhận ra rằng họ có thể tối ưu hóa chi phí dài hạn bằng cách sở hữu hạ tầng cho các workload có thể dự đoán, thay vì trả phí cao cho tính đàn hồi của public cloud mà họ không phải lúc nào cũng cần.
Chủ quyền dữ liệu và bảo mật: Các quy định bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt hơn (như GDPR, HIPAA hoặc các quy định cụ thể theo ngành) làm cho private cloud trở thành lựa chọn hấp dẫn – đặc biệt khi được vận hành nội bộ hoặc bởi các đối tác địa phương đáng tin cậy. Một số ngành như y tế và tài chính luôn ưu tiên hoặc thậm chí được yêu cầu lưu trữ dữ liệu tại chỗ.
Hiệu năng và độ trễ: Đối với các workload nhạy cảm về độ trễ hoặc yêu cầu high-performance computing (HPC), hạ tầng edge chuyên dụng thường có hiệu suất và độ tin cậy cao hơn.
Stack mã nguồn mở hiện đại: Các công cụ như OpenStack, Ceph và Kubernetes đã trưởng thành đáng kể trong 5-10 năm qua. Vận hành một cloud không còn là nhiệm vụ thử nghiệm chỉ dành cho các hyperscaler thuê các kỹ sư giỏi nhất thế giới. Nó đang trở nên dễ tiếp cận với các doanh nghiệp ở mọi quy mô.
Không có chi phí Traffic: Không giống như các hyperscaler, private cloud không tính phí theo GB dữ liệu truyền tải. Nếu bạn đang chạy các dịch vụ traffic nặng, API hoặc ứng dụng streaming, tiết kiệm có thể rất lớn.

Bài Học Từ Rework: Suy Nghĩ Lại Về Chiến Lược Cloud
Cuốn sách Rework của David Heinemeier Hansson và Jason Fried, những người sáng lập Basecamp và 37signals, không nói về hạ tầng cloud – nhưng thông điệp của nó lại đáng ngạc nhiên phù hợp.
Trong Rework, họ lập luận cho sự đơn giản, độc lập và đặt câu hỏi với các giả định chủ đạo. Đó chính xác là những gì nhiều công ty đang làm với chiến lược cloud ngay bây giờ.
Thực tế, 37signals đã nổi tiếng khi rời khỏi AWS public cloud, tiết kiệm hàng triệu đô la bằng cách chạy lại phần cứng riêng của họ. Họ gọi public cloud là "thuê" và ủng hộ việc sở hữu stack của bạn – một triết lý hoàn toàn phù hợp với phong trào private cloud.
Bài học rút ra?
Đừng đi theo đám đông. Hãy sở hữu những gì quan trọng. Và trong thế giới ngày nay, hạ tầng của bạn là chiến lược.

Câu Chuyện Thực Tế: Các Doanh Nghiệp Tiết Kiệm Hàng Triệu Với Private Cloud
Đây không chỉ là một cụm từ hấp dẫn. Các doanh nghiệp đang báo cáo khoản tiết kiệm khổng lồ bằng cách chuyển khỏi các hyperscaler và sang hạ tầng private cloud.
Hãy lấy ví dụ 37signals lần nữa. Sau khi di chuyển các dịch vụ Basecamp và HEY ra khỏi public cloud, họ dự báo tiết kiệm 7 triệu đô la trong 5 năm. Và đây là con số mặc dù có chi phí đầu tư vốn (CapEx) liên quan đến việc mua máy chủ riêng và bảo trì phần cứng.
Và họ không đơn độc! Các công ty như AcceleratXR và Aarki đã báo cáo giảm đáng kể chi phí cloud – lên đến 90% – bằng cách chuyển sang giải pháp private cloud.

Private Cloud vs. Public Cloud: Cái Nào Phù Hợp Với Tôi?
Với tất cả những cuộc thảo luận về private cloud và sự hồi sinh on-premise, điều quan trọng là phải làm rõ: public cloud vẫn có vị trí của nó. Sức mạnh thực sự nằm ở việc hiểu mô hình cloud nào phù hợp với tình huống nào. Đối với một số doanh nghiệp, hybrid cloud kết hợp sức mạnh của cả hai có thể là chiến lược tốt nhất.
Bảng So Sánh Private Cloud vs. Public Cloud
| Tiêu chí | Private Cloud (ví dụ: Openstack + Ceph) | Public Cloud (AWS, Azure, GCP) |
|---|---|---|
| Kiểm soát chi phí | ✔ Dự đoán được, đặc biệt cho workload ổn định | ❌ Chi phí có thể tăng đột ngột (đặc biệt traffic/egress) |
| Phí Traffic/Egress | ✔ Không có phí di chuyển dữ liệu | ❌ Chi phí egress và bandwidth cao |
| Chủ quyền dữ liệu | ✔ Kiểm soát hoàn toàn, lý tưởng cho ngành được quản lý | ❌ Dữ liệu thường trải rộng trên các vùng |
| Bảo mật & Cô lập | ✔ Có thể cô lập hoàn toàn | ❌ Multi-tenancy có thể tạo ra rủi ro |
| Tính nhất quán hiệu năng | ✔ Phần cứng chuyên dụng = hiệu năng nhất quán | ❌ "Noisy neighbors" có thể ảnh hưởng hiệu năng |
| Khả năng mở rộng | ⚠️ Chậm hơn trừ khi được lên kế hoạch trước | ✔ Scale tức thì |
| Chi phí vận hành | ❌ Yêu cầu team ops nội bộ hoặc giải pháp managed | ✔ Tối thiểu—được quản lý hoàn toàn bởi provider |
| Phù hợp nhất cho | Doanh nghiệp với workload dự đoán được, nhu cầu tuân thủ hoặc tối ưu chi phí | Startup, dự án ngắn hạn, workload đàn hồi |
Hướng Dẫn Lựa Chọn
🧠 Khi Nào Chọn Private Cloud:
- Bạn có workload ổn định hoặc tăng trưởng có thể dự đoán
- Bạn muốn tránh phí traffic ingress/egress/AZ
- Bạn yêu cầu tuân thủ các quy định về chủ quyền dữ liệu
- Bạn muốn dự đoán chi phí dài hạn
- Bạn ưu tiên công cụ mã nguồn mở hơn vendor lock-in
- Bạn có (hoặc có thể có) team DevOps – hoặc làm việc với nhà cung cấp như Rackspace, Redhat, ...
- Bạn hướng đến kiểm soát chiến lược về dữ liệu và hạ tầng
💡 Khi Nào Chọn Public Cloud:
- Bạn là startup muốn scale nhanh với ops tối thiểu
- Workload của bạn ngắn hạn hoặc rất đàn hồi
- Bạn không muốn lo lắng về phần cứng và CapEx
- Bạn đang thử nghiệm hoặc trong giai đoạn phát triển sản phẩm đầu
- Bạn cần nhanh chóng ra mắt dịch vụ hoặc ứng dụng ở một phần khác của thế giới
Private Cloud lý tưởng khi hạ tầng là chiến lược, không chỉ là chiến thuật. Đây không phải đi ngược nền văn minh – mà là về ownership, hiệu quả và tự do.
Public Cloud vẫn là lựa chọn tuyệt vời cho các công ty giai đoạn đầu, môi trường prototype hoặc các dịch vụ tăng đột ngột không thể dự đoán.
Case Study: Hóa Đơn AWS 100 Triệu Đô La Của Figma
Hồ sơ IPO gần đây của Figma cung cấp một ví dụ điển hình về lý do tại sao việc sử dụng public cloud khối lượng lớn có thể gây ra lo ngại – đặc biệt là về chi phí và phụ thuộc vào nhà cung cấp. Figma là một công cụ thiết kế dựa trên web cộng tác được các team UX/UI sử dụng rộng rãi, phụ thuộc rất nhiều vào hạ tầng cloud để hỗ trợ cộng tác thiết kế real-time cho hàng triệu người dùng.
Theo tài liệu S-1, Figma đang chi khoảng $300,000 mỗi ngày cho AWS – tương đương khoảng $100+ triệu hàng năm, hoặc khoảng 12% doanh thu của họ.
Họ cũng đã cam kết với hợp đồng 5 năm với AWS trị giá $545 triệu, khóa mình vào sự phụ thuộc dài hạn. Gần như tất cả compute, storage, networking và các dịch vụ khác của họ đều được gắn chặt với AWS – có nghĩa là bất kỳ sự tăng giá nào cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động và biên lợi nhuận của họ.
Hai Bài Học Chính Từ Case Figma:
- Hóa đơn public cloud cao có thể tiêu tốn một phần đáng kể doanh thu – đặc biệt đối với các công ty có nhu cầu compute nặng
- Vendor lock-in trở thành rủi ro ẩn ở quy mô lớn: tái đàm phán hợp đồng hoặc tái thiết kế sang cloud khác rất đau đớn và tốn kém
Lợi Thế Của Chiến Lược Private/Hybrid Cloud
| Xem xét | Tình huống của Figma | Lợi thế Private/Hybrid Cloud |
|---|---|---|
| Hiệu quả chi phí | Hóa đơn AWS $100M+/năm | Tránh phí cao của public cloud, đặc biệt về traffic và compute |
| Kiểm soát | Bị khóa vào hệ sinh thái AWS | Linh hoạt hơn để chuyển workload, đàm phán refresh phần cứng |
| Quản lý rủi ro | Hoàn toàn phụ thuộc vào dịch vụ AWS | Có thể offload workload ổn định sang private cloud để có khả năng phục hồi và chỉ sử dụng public cloud để scale khi cần |
Đối với nhiều doanh nghiệp, câu trả lời không phải là từ bỏ cloud – mà là áp dụng cách tiếp cận hybrid: giữ khả năng bursting trong public cloud cho các đỉnh hoặc dịch vụ cụ thể, trong khi chạy compute cốt lõi và dịch vụ high-load trên nền tảng private cloud được kiểm soát chi phí.
AWS vs. Private Cloud: Khi Nào Private Cloud vượt Trội Hơn AWS?
Cuộc Trò Chuyện Về Cloud Đang Thay Đổi
Trong thập kỷ qua, các nền tảng public cloud như AWS đã cách mạng hóa cách các doanh nghiệp suy nghĩ về hạ tầng CNTT. Những gì từng là một khoản đầu tư vốn nặng nề — mua máy chủ, cung cấp data center, thuê team vận hành — đột nhiên trở nên dễ tiếp cận và khả dụng cho mọi người. Sự linh hoạt này đã mang lại cho nhiều công ty cơ hội để thử nghiệm, scale nhanh chóng và đổi mới mà không bị cản trở bởi phần cứng và các hoạt động DC phức tạp.
Tôi đã lập luận rằng private cloud không chỉ là một phương án dự phòng, mà là một chiến lược dài hạn mạnh mẽ và chúng tôi đã khám phá cách một cái nhìn cẩn thận, dài hạn có thể tiết lộ những lợi ích đáng ngạc nhiên về chi phí và kiểm soát.
Bây giờ, với sự gia tăng của AI và các workload generative, chi tiêu cho cloud đang tăng vọt hơn bao giờ hết. Các team đang vật lộn với những hóa đơn không thể dự đoán, các kỹ sư bị chôn vùi trong việc tối ưu hóa chi phí, và các phòng tài chính đang kêu gọi cảnh báo. Câu hỏi ngày càng được đặt ra là: Ở quy mô nào thì nền tảng private cloud không còn là xa xỉ mà trở thành lựa chọn rõ ràng từ góc độ TCO (Tổng Chi Phí Sở Hữu)?
Trong bài viết này, chúng tôi phân tích điểm chuyển đổi đó, so sánh chi phí và giải thích tại sao private cloud có ý nghĩa không chỉ về mặt tài chính mà còn về mặt chiến lược.
Tại Sao AWS Lại Hấp Dẫn Như Vậy — Nhưng Ngày Càng Tốn Kém
Hãy bắt đầu bằng cách hiểu ưu và nhược điểm của AWS:
| ƯU ĐIỂM | NHƯỢC ĐIỂM |
|---|---|
| Nhanh để bắt đầu, dễ dàng scale | Chi phí tăng nhanh theo quy mô, đặc biệt cho AI workload |
| Hệ sinh thái dịch vụ khổng lồ | Phí traffic network cao (bao gồm cross AZ) |
| Gánh nặng vận hành thấp | Lãng phí tài nguyên (overprovisioning) |
| Hữu ích cho thử nghiệm nhanh | Hiệu năng không nhất quán ("noisy neighbors") |
| Hỗ trợ doanh nghiệp tuyệt vời | Vendor lock-in trong trường hợp chỉ sử dụng dịch vụ AWS |
AWS mạnh mẽ, trưởng thành và giàu tính năng, không còn nghi ngờ gì nữa. Nó cung cấp tính đàn hồi, cho phép bạn scale thiết lập cloud lên hoặc xuống theo nhu cầu mà không cần lo lắng về chu kỳ mua sắm phần cứng dài. Đối với nhiều công ty — đặc biệt là trong những ngày đầu — mô hình này là một giấc mơ: không cần đầu tư lớn ban đầu và khả năng thử nghiệm tự do.
Nhưng khi workload tăng lên, đặc biệt là với việc training và inference LLM, hóa đơn có thể tăng vọt nhanh chóng. Theo một nghiên cứu gần đây của Vanson Bourne được ủy thác bởi Tangoe, chi tiêu cho cloud hiện tại trung bình cao hơn 30% vì các workload GenAI và AI truyền thống, và khoảng 72% các nhà lãnh đạo tài chính và CNTT nói rằng việc sử dụng cloud do GenAI thúc đẩy đang trở nên "không thể quản lý được."
Các kỹ sư ngày càng dành thời gian để tối ưu hóa, điều chỉnh kích thước và truy tìm các tài nguyên idle, thay vì tập trung vào sản phẩm và cải thiện trải nghiệm người dùng.
Một yếu tố chính khác thúc đẩy chi phí tăng cao là data egress. Khi bạn di chuyển các tập dữ liệu lớn ra khỏi AWS — dù là sang nhà cung cấp khác hay trở lại data center của riêng bạn — "cloud tax" có thể rất lớn. Đối với các workload AI hoặc ứng dụng nặng về dữ liệu, những chi phí đó nhanh chóng tích lũy và làm giảm giá trị của sự linh hoạt của cloud. Hơn nữa, các công ty thường overprovision tài nguyên cloud, dẫn đến chi phí không cần thiết.
Ngoài ra, khi bạn chạy trên AWS, bạn đang chia sẻ hạ tầng với các tenant khác. Hiệu ứng "noisy neighbor" đó có thể làm giảm hiệu năng không thể dự đoán, đặc biệt đối với các workload nhạy cảm về độ trễ. Và trong khi AWS cung cấp các dịch vụ deep learning, sự phong phú đó đi kèm với những nhược điểm: vendor lock-in, giá cả phức tạp và ít kiểm soát hơn đối với dữ liệu của bạn.
Cuối cùng, sự thống trị của một vài nhà cung cấp cloud hyperscale (AWS, Azure, GCP) có nghĩa là có ít cạnh tranh về giá hơn, đặc biệt đối với các khách hàng cam kết, ổn định. Khi bạn đã đầu tư sâu, việc chuyển đổi trở nên khó khăn cả về kỹ thuật và tài chính. Ngoài ra, các sự cố gần đây của AWS và Cloudflare là lời nhắc nhở kịp thời rằng ngay cả các nhà cung cấp public cloud lớn nhất cũng không phải là không thể sai lầm; xây dựng một phần hạ tầng của bạn trên private hoặc hybrid cloud có thể giảm thiểu một số rủi ro hệ thống này.
Điều Gì Làm cho Private Cloud Khác Biệt — Và Tại Sao Nó Có Thể Là Lựa Chọn Thông Minh Hơn
Hãy xem xét ưu và nhược điểm của Private Cloud:
| ƯU ĐIỂM | NHƯỢC ĐIỂM |
|---|---|
| TCO có thể dự đoán | Đầu tư ban đầu lớn |
| Chi phí dài hạn thấp hơn mỗi VM (TCO) | Yêu cầu team có kỹ năng |
| Hiệu quả sử dụng tài nguyên cao | Độ phức tạp vận hành cao hơn |
| Xuất sắc cho AI workload | Chậm hơn để scale |
| Hỗ trợ doanh nghiệp tuyệt vời | |
| Không có phí traffic network | |
| Hiệu năng nhất quán |
Không giống như tính biến động pay-as-you-go của public cloud, private cloud mang lại cho bạn một Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) có thể dự đoán. Bạn cam kết với hạ tầng — phần cứng, storage, network — và bạn biết những chi phí đó sẽ là bao nhiêu. Thay vì đoán hóa đơn của mình, bạn có thể lập ngân sách một cách tự tin. Khi việc sử dụng của bạn ổn định, chi phí cố định (hoặc bán cố định, tùy thuộc vào thiết lập của bạn) thường hóa ra ít tốn kém hơn mỗi VM so với hóa đơn public cloud liên tục tăng trưởng.
Vì bạn kiểm soát mọi thứ — từ hypervisor đến networking — bạn không nhất thiết phải tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên hoặc lo lắng quá nhiều về noisy neighbor. IaaS (OpenStack) của bạn có thể bin pack và live-migrate các VM giữa các hypervisor trong thời gian thực.
Chi phí truyền dữ liệu là một lĩnh vực khác mà private cloud tỏa sáng. Trong môi trường DC tự quản lý hoặc colocation, bạn không phải tuân theo việc đo lường network, bạn chỉ trả tiền cho một kết nối dự phòng chuyên dụng với tốc độ mong muốn. Điều đó có nghĩa là các luồng dữ liệu lớn — cho backup, analytics hoặc các model LLM — có thể được xử lý tiết kiệm chi phí hơn, không có "thuế" trên mỗi gigabyte rời khỏi public cloud.
Và khi chúng ta nói về AI workload cụ thể, private cloud đặc biệt hấp dẫn. Các công việc training và inference có throughput cao có thể được chạy trên phần cứng được tối ưu hóa, tránh các hóa đơn hàng tháng không thể dự đoán mà public cloud có thể tạo ra. Khả năng dự đoán chi phí đó cho phép các kỹ sư của bạn tập trung vào việc xây dựng model, thay vì vật lộn để giảm chi phí.
AWS vs Private Cloud - So Sánh Chi Phí
Để chạy một private cloud, rõ ràng là cần phần cứng. Chi phí ban đầu có thể cao, nhưng khoản đầu tư này sẽ hoàn vốn trong 3-5 năm như các tính toán cho thấy. Cũng có thể thuê phần cứng và trả phí hàng tháng thay thế, làm cho bước vào private cloud trở nên dễ tiếp cận hơn nhiều.
Trong tất cả các mô hình chi phí dưới đây, chúng tôi tính toán chi phí của phần cứng hiện đại (Dual Socket AMD EPYC 9534 CPU, 1.5TB DDR5 RAM, 76 TB NVMe drives, 2x25Gbit NICs mỗi hypervisor) để đảm bảo so sánh TCO công bằng với AWS.
Giá On-Demand AWS cho 1 Năm
(EC2 + 100GB GP3 EBS + 500GB outbound traffic)
| Số lượng VM | 500 | 1000 | 2000 | 3000 | 4000 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí mỗi VM | $3,072 | $3,072 | $3,072 | $3,072 | $3,072 |
| Tổng (1 Năm) | $1,536,000 | $3,072,000 | $6,144,000 | $9,216,000 | $12,288,000 |
Giá Private Cloud OpenStack cho 1 Năm
(4vCPU, 16GB RAM, 100GB NVMe disk, unlimited traffic)
| Số lượng VM | 500 | 1000 | 2000 | 3000 | 4000 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số Bare Metal Server | 8 | 16 | 32 | 48 | 64 |
| Phần cứng | $480,000 | $900,000 | $1,800,000 | $2,800,000 | $3,700,000 |
| Vận hành DC | $6,000 | $8,000 | $10,000 | $12,000 | $16,000 |
| Colocation (bao gồm 2x WAN, điện và UPS tại Frankfurt) | $16,000 | $32,000 | $65,000 | $100,000 | $136,000 |
| Thiết lập ban đầu | $50,000 | $55,000 | $60,000 | $70,000 | $80,000 |
| Hỗ trợ doanh nghiệp 24/7 | $28,000 | $56,000 | $112,000 | $168,000 | $224,000 |
| Chi phí mỗi VM | $1,160 | $1,051 | $1,024 | $1,050 | $1,039 |
| Tổng | $581,148 | $1,052,043 | $2,048,018 | $3,151,046 | $4,157,035 |
| 💰 Tiết kiệm (Hàng năm) | $954,852 | $2,019,957 | $4,095,982 | $6,064,954 | $8,130,965 |
Lưu ý giá: Giá được sử dụng ở đây phản ánh giá on-demand của AWS m7a.xlarge (4vCPU, 16GB RAM, AMD EPYC) tại Frankfurt vào năm 2025, tính bằng USD. Bất kỳ thay đổi nào về giá AWS, tính khả dụng của instance hoặc tỷ giá hối đoái đều ảnh hưởng đến tất cả các ước tính AWS. Giá bao gồm block storage EBS GP3 100GB và traffic outbound (Internet) 500GB.
Phân Tích: Tiết Kiệm Đáng Kinh Ngạc Ngay Năm Đầu Tiên
Điều ngay lập tức nổi bật trong so sánh này là private cloud đã mang lại tiết kiệm đáng kể ngay trong năm đầu tiên, mặc dù phần cứng, thiết lập và hỗ trợ doanh nghiệp đã được bao gồm đầy đủ trước. Không giống như giá public cloud, nơi chi phí hạ tầng lặp lại hàng năm, phần cứng private cloud thường được khấu hao trong năm năm, có nghĩa là lợi thế chi phí tăng đáng kể theo thời gian khi không cần mua phần cứng mới.
Tiết Kiệm Dài Hạn với Private Cloud
| Số lượng VM | 500 | 1000 | 2000 | 3000 | 4000 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiết kiệm 2 năm | $2,448,000 | $5,005,000 | $10,064,000 | $15,014,000 | $20,060,000 |
| Tiết kiệm 3 năm | $3,404,000 | $7,026,000 | $14,161,000 | $21,080,000 | $28,192,000 |
| Tiết kiệm 5 năm | $5,316,000 | $11,068,000 | $22,355,000 | $33,212,000 | $44,456,000 |
Chúng ta có thể thấy rằng tổng chênh lệch chi phí tăng đáng kể có lợi cho private cloud khi bạn dự báo trong khoảng thời gian 3-5 năm.
So Sánh Với AWS Reserved Instances
Để làm cho so sánh cân bằng hơn, chúng tôi đã tạo một bảng khác trong đó chúng tôi xem xét giá reserved instance của AWS trong khoảng thời gian ba năm, giúp giảm giá compute so với giá on-demand. Mặc dù điều này thu hẹp khoảng cách phần nào, nhưng private cloud vẫn tiết kiệm chi phí hơn ở quy mô lớn, đặc biệt khi tính đến storage, networking và chi phí dài hạn có thể dự đoán.
Giá AWS Reserved Instances cho 3 Năm
(EC2 + 100GB GP3 EBS + 500GB outbound traffic)
| Số lượng VM | 500 | 1000 | 2000 | 3000 | 4000 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí mỗi VM | $5,220 | $5,220 | $5,220 | $5,220 | $5,220 |
| Tổng (3 Năm) | $2,610,000 | $5,220,000 | $10,440,000 | $15,660,000 | $20,880,000 |
Giá c12n cho 3 Năm
(4vCPU, 16GB RAM, 100GB NVMe disk, unlimited traffic)
| Số lượng VM | 500 | 1000 | 2000 | 3000 | 4000 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số Bare Metal Server | 8 | 16 | 32 | 48 | 64 |
| Phần cứng | $480,000 | $900,000 | $1,800,000 | $2,800,000 | $3,700,000 |
| Vận hành DC | $18,000 | $24,000 | $30,000 | $36,000 | $48,000 |
| Colocation | $48,000 | $96,000 | $195,000 | $300,000 | $408,000 |
| Thiết lập ban đầu | $50,000 | $55,000 | $60,000 | $70,000 | $80,000 |
| Hỗ trợ doanh nghiệp 24/7 | $84,000 | $168,000 | $336,000 | $504,000 | $672,000 |
| Chi phí mỗi VM | $1,360 | $1,243 | $1,211 | $1,237 | $1,227 |
| Tổng (3 Năm) | $680,000 | $1,243,000 | $2,421,000 | $3,710,000 | $4,908,000 |
| 💰 Tiết kiệm (3 Năm) | $1,930,000 | $3,977,000 | $8,019,000 | $11,950,000 | $15,972,000 |
Các Tùy Chọn Mô Hình Triển Khai Cloud
| Mô hình triển khai | Chi phí đơn vị | Thời gian khởi động | Data Center | Network | Servers | Cloud Install |
|---|---|---|---|---|---|---|
| On-premise / Data Center riêng | $ | 6-12 Tháng | Bạn | Bạn | Bạn | Bạn |
| Bare Metal / Dedicated Servers | $$ | 1-2 Tháng | Provider | Provider | Provider | Bạn |
| Private Cloud | $$ | 1-4 Tuần | Provider | Provider | Provider | Provider |
| Smaller Public Clouds | $$$ | 1 Ngày | Provider | Provider | Provider | Provider |
| Hyperscale Public Clouds | $$$$$ | 1 Ngày | Provider | Provider | Provider | Provider |
Chú thích:
- Chi phí đơn vị: Chi phí mỗi đơn vị tài nguyên (VM, Kubernetes Cluster, Block Storage, v.v.)
- Thời gian khởi động: Từ quyết định đến khi VM đầu tiên được cung cấp cho sử dụng production
- Data Center: Ai sở hữu DC
- Network: Ai cung cấp switch, router, DDoS và kết nối internet
- Servers: Ai cung cấp máy tính vật lý trong DC
- Cloud Install: Ai biến phần cứng thành resource pool cloud native
Điểm Chuyển Đổi Vượt Ra Ngoài Chi Phí
Mặc dù public cloud không có đối thủ về thử nghiệm đầu và scaling nhanh, nhưng tính không thể dự đoán của nó — về chi phí, về hiệu năng và về nhịp độ thay đổi nền tảng — cuối cùng trở thành ma sát cho các doanh nghiệp chạy các workload nặng về dữ liệu, quan trọng nhiệm vụ.
Ngoài các lợi thế tài chính rõ ràng, private cloud còn có nhiều điều để cung cấp:
Kiểm Soát Hoàn Toàn Hạ Tầng
Với quyền sở hữu hạ tầng đầy đủ, bạn kiểm soát:
- Chu kỳ refresh phần cứng
- Maintenance hour
- Failure domain
- Capacity planning
Điều đó có nghĩa là bạn có thể thiết kế private cloud của mình cho các workload cụ thể với tolerance rủi ro mong muốn và SLO/SLA.
Ổn Định và Dự Đoán Được
Đối với các workload compute-intensive và mission-critical, sự kiểm soát đó chuyển thành sự ổn định và khả năng dự đoán:
- Bạn sẽ không bị bất ngờ bởi sự tăng đột biến chi phí egress
- Không bị buộc vào managed service không đáp ứng nhu cầu hiệu năng của bạn
- Các kỹ sư của bạn sẽ không phải dành hàng giờ mỗi tuần để tối ưu hóa chi phí cloud
- Tập trung vào đổi mới sản phẩm thay vì tối ưu hóa chi phí
Đối với các công ty đạt đến điểm uốn đó, private cloud không phải là một bước lùi từ kỷ nguyên public cloud; đó là bước tiến hợp lý — một động thái hướng tới sự ổn định, khả năng dự đoán và kiểm soát cho phép họ xây dựng với sự tự tin cho dài hạn.
Nguồn tài liệu
[1] - https://cloudification.io/cloud-blog/when-does-private-cloud-c12n-cloud-outpace-aws-a-cost-comparison-deep-dive/ [2] - https://cloudification.io/cloud-blog/the-rise-of-on-prem-private-infrastructure-what-is-driving-the-private-cloud-comeback/
All rights reserved